San Antonio FC
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
San Antonio FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
San Antonio FC là đội bóng Mỹ, mùa 2026 thi đấu tại USL Championship. Người hâm mộ quen gọi đội là San Antonio. Sân chơi của đội nằm ở Mỹ.
Thành tích mùa 2026 của San Antonio FC
San Antonio FC giữ vị trí thứ 13 mùa 2026. Cụ thể là 9 thắng, 10 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Phong độ gần đây của San Antonio FC
Gần đây San Antonio FC hoà Sacramento Republic FC 0-0 trên sân khách và thua Colorado Springs Switchbacks FC 1-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của San Antonio FC
Trên bảng xếp hạng, San Antonio FC nằm giữa Louisville City FC và Orange County SC. Đội đầu bảng FC Tampa Bay Rowdies đang hơn 14 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội.
San Antonio FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho San Antonio FC 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 16 bàn. Các trận sân nhà cho ra 14 bàn thắng và 12 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất San Antonio FC mùa 2026
San Antonio FC đang trông nhiều vào Cristian Parano, người đã ghi 5 bàn. Số lần góp mặt là 22 trận. Anh cũng dọn cỗ 4 lần cho đồng đội.
San Antonio FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của San Antonio FC đang là +1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 21. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của San Antonio FC
Đối thủ kế tiếp của San Antonio FC tại USL Championship là FC Tampa Bay Rowdies, đá ngày 27/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nelson Blanco | Hậu vệ | El Salvador |
| 1 | Richard Sánchez | Thủ môn | Mexico |
| 3 | Mitchell Taintor | Hậu vệ | USA |
| 4 | Nelson Flores | Hậu vệ | El Salvador |
| 5 | Alexis Souahy | Hậu vệ | Comoros |
| 6 | Curt Calov | Tiền vệ | USA |
| 7 | Luke Haakenson | Tiền vệ | USA |
| 8 | Dominick Hernandez | Tiền vệ | USA |
| 9 | Santiago Patiño | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Jorge Hernandez | Tiền vệ | USA |
| 11 | Alex Greive | Tiền đạo | New Zealand |
| 13 | Akeem Ward | Hậu vệ | USA |
| 14 | Lucio Berrón | Tiền vệ | USA |
| 15 | Michael Maldonado | Tiền vệ | USA |
| 17 | Daniel Barbir | Hậu vệ | USA |
| 19 | Cristian Parano | Tiền đạo | Argentina |
| 21 | Alex Crognale | Hậu vệ | USA |
| 22 | Emil Cuello | Hậu vệ | Argentina |
| 23 | Rece Buckmaster | Hậu vệ | USA |
| 31 | Daniel Namani | Thủ môn | USA |
| 32 | Luis Paredes | Tiền vệ | Colombia |
| 43 | Santiago Suarez | Hậu vệ | USA |
| 45 | Leonides Urrutia | Tiền đạo | USA |
| 46 | Brian Guevara | Hậu vệ | |
| 55 | Dmitriy Erofeev | Tiền vệ | Russia |
| 70 | Diogo Pacheco | Tiền đạo | Portugal |
| 77 | Lilian Ricol | Tiền đạo | France |
| 98 | Joseph Batrouni | Thủ môn | USA |
| 99 | Christian Sorto | Tiền đạo | El Salvador |