San Antonio FC
USA
Thứ hạng USL Championship
San Antonio FC đang xếp thứ 12 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 38 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 11
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của San Antonio FC
Ba trận gần nhất của San Antonio FC: hoà FC Tampa Bay Rowdies 0-0, hoà Sacramento Republic FC 0-0 và thua Colorado Springs Switchbacks FC 1-2. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 5. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí của San Antonio FC mùa 2026
San Antonio FC mới có 38 điểm sau 26 vòng tại USL Championship. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Bảng có 25 đội tranh tài.
San Antonio FC đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ San Antonio FC tới FC Tampa Bay Rowdies ở ngôi đầu là 14 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội.
San Antonio FC mạnh hơn ở sân nào?
San Antonio FC nhận 12 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 16 bàn. Các trận sân nhà cho ra 14 bàn thắng và 12 bàn thua.
Chân sút chủ lực của San Antonio FC
Người lập công nhiều nhất trong màu áo San Antonio FC là Cristian Parano với 5 pha lập công. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo. Số lần góp mặt là 22 trận.
San Antonio FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của San Antonio FC đang là +1. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
San Antonio FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
San Antonio FC là một đội bóng Mỹ. Đây là một đại diện của bóng đá Mỹ. Đội thường được gọi ngắn là San Antonio.
Trận kế tiếp của San Antonio FC
Đối thủ kế tiếp của San Antonio FC tại USL Championship là Las Vegas Lights, đá ngày 4/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nelson Blanco | Hậu vệ | El Salvador |
| 1 | Richard Sánchez | Thủ môn | Mexico |
| 3 | Mitchell Taintor | Hậu vệ | USA |
| 4 | Nelson Flores | Hậu vệ | El Salvador |
| 5 | Alexis Souahy | Hậu vệ | Comoros |
| 6 | Curt Calov | Tiền vệ | USA |
| 7 | Luke Haakenson | Tiền vệ | USA |
| 8 | Dominick Hernandez | Tiền vệ | USA |
| 9 | Santiago Patiño | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Jorge Hernandez | Tiền vệ | USA |
| 11 | Alex Greive | Tiền đạo | New Zealand |
| 13 | Akeem Ward | Hậu vệ | USA |
| 14 | Lucio Berrón | Tiền vệ | USA |
| 15 | Michael Maldonado | Tiền vệ | USA |
| 17 | Daniel Barbir | Hậu vệ | USA |
| 19 | Cristian Parano | Tiền đạo | Argentina |
| 21 | Alex Crognale | Hậu vệ | USA |
| 22 | Emil Cuello | Hậu vệ | Argentina |
| 23 | Rece Buckmaster | Hậu vệ | USA |
| 31 | Daniel Namani | Thủ môn | USA |
| 32 | Luis Paredes | Tiền vệ | Colombia |
| 43 | Santiago Suarez | Hậu vệ | USA |
| 45 | Leonides Urrutia | Tiền đạo | USA |
| 46 | Brian Guevara | Hậu vệ | |
| 55 | Dmitriy Erofeev | Tiền vệ | Russia |
| 70 | Diogo Pacheco | Tiền đạo | Portugal |
| 77 | Lilian Ricol | Tiền đạo | France |
| 98 | Joseph Batrouni | Thủ môn | USA |
| 99 | Christian Sorto | Tiền đạo | El Salvador |