Charleston Battery
USA
Thứ hạng USL Championship
Charleston Battery đang xếp thứ 3 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 43 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 4
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 50
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Charleston Battery tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Charleston Battery đứng thứ 13 tại USL Championship, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +19.
Charleston Battery trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công Charleston Battery, Maalique Foster là cái tên nổ súng nhiều nhất với 9 bàn. Anh ra sân 25 trận mùa 2026. Anh cũng dọn cỗ 2 lần cho đồng đội.
Charleston Battery xếp hạng ra sao?
Charleston Battery có 43 điểm sau 25 vòng tại USL Championship. Giải quy tụ 25 đội ở nhóm này. Cụ thể là 13 thắng, 4 hoà và 8 thua.
Charleston Battery trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Charleston Battery 9 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Các trận sân nhà cho ra 34 bàn thắng và 9 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 22 bàn.
Khoảng cách của Charleston Battery với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Charleston Battery tới FC Tampa Bay Rowdies ở ngôi đầu là 8 điểm. El Paso Locomotive FC đang hơn đội 4 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm vào play-off.
Charleston Battery qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Charleston Battery tới kết quả thắng Monterey Bay FC 1-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Charleston Battery: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Charleston Battery là một đội bóng Mỹ. Sân chơi của đội nằm ở Mỹ.
Charleston Battery đá trận tiếp theo khi nào?
Rhode Island FC là cái tên chờ Charleston Battery ở vòng kế tiếp, ngày 27/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Aarav Nihalani | Tiền đạo | USA |
| - | Camilo Andres Sanchez | Tiền đạo | Colombia |
| - | Camilo Andrés Sánchez González | Tiền đạo | Colombia |
| 1 | John Berner | Thủ môn | USA |
| 3 | Nathan Messer | Hậu vệ | England |
| 4 | Chris Allan | Tiền vệ | England |
| 5 | Sean Suber | Hậu vệ | USA |
| 7 | Langston Blackstock | Hậu vệ | USA |
| 8 | Emilio Ycaza | Tiền vệ | USA |
| 9 | Camilo Sánchez | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Laurent Kissiedou | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 12 | Alec Hughes | Tiền đạo | USA |
| 13 | Andy Cabrera | Tiền đạo | USA |
| 16 | Graham Smith | Hậu vệ | USA |
| 22 | Joey Akpunonu | Hậu vệ | USA |
| 24 | Daniel Kuzemka | Thủ môn | USA |
| 29 | Jeremy Kelly | Tiền vệ | USA |
| 30 | Colton Swan | Tiền đạo | USA |
| 36 | Briggs Gwozdo | Tiền vệ | |
| 42 | Douglas Martínez | Hậu vệ | Honduras |
| 56 | Luis Zamudio | Thủ môn | USA |
| 88 | Kirill Pakhomov | Tiền vệ | Russia |
| 90 | Miguel Berry | Tiền đạo | Spain |
| 91 | Houssou Landru | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 98 | Cohen Rigsby | Thủ môn | USA |
| 99 | Maalique Foster | Tiền đạo | Jamaica |