Birmingham Legion FC vs Charleston Battery
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Miguel Berry Charleston Battery
- 7,4 Romario Williams Birmingham Legion FC
- 7,2 Joey Akpunonu Charleston Battery
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.16 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 3.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.19 | 3.90 | 1.85 |
| Nhà cái 11 | 3.10 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 3.40 | 3.80 | 1.92 |
| Nhà cái 15 | 3.30 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 3.09 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.20 | 3.60 | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.14 (kèo giảm) | 3.82 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.25 | 3.50 | 1.90 |
| Nhà cái 24 | 3.20 | 3.50 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.20 | 3.59 | 1.95 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo giảm) | 13.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 13.20 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.15 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.15 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.18 (kèo tăng) | 4.78 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.75 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.62 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.49 | 2.33 |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.30 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.44 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.36 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.61 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.20 | 1.54 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.50 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.52 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.47 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.50 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.49 (kèo tăng) | 2.40 |
| Nhà cái 22 | 1.47 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.40 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 6.00 (kèo tăng) | 1.08 |
| Nhà cái 19 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.95 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.00 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.97 | 1.07 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.60 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.30 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.60 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.60 | 1.08 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.90 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.90 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.90 | 1.18 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 6 | 3.10 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.20 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.15 | 1.31 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.74 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.74 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.74 | 1.35 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.30 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.35 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.30 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.35 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.50 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.99 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.99 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.04 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.99 | 1.66 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.73 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.95 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.58 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.58 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.12 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo giảm) | 2.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.36 (kèo giảm) | 2.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.43 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.75 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.31 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.31 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.31 | 2.92 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.26 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.26 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.27 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.20 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.16 (kèo giảm) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.17 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.04 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.08 (kèo giảm) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.11 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.08 (kèo giảm) | 5.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 5.55 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.07 (kèo giảm) | 5.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.07 (kèo giảm) | 5.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.07 | 5.92 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.08 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.25 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo giảm) | 1.20 | 1.25 |
| Nhà cái 7 | 1.75 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) | 1.29 |
| Nhà cái 23 | 1.68 | 1.19 | 1.23 |
| Nhà cái 24 | 1.75 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.30 |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.20 | 1.28 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.45 (kèo giảm) | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.47 |
| Nhà cái 6 | 2.49 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.50 | 1.48 |
| Nhà cái 20 | 2.45 | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.45 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.45 (kèo giảm) | 1.44 |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.47 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.28 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.28 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.51 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.56 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.33 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.86 | 1.84 |
| Nhà cái 21 | 1.93 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.83 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.37 (kèo tăng) | 1.50 |
| Nhà cái 21 | 2.43 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.50 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.19 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.19 | 1.26 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
3 P. Kavita -
26 A. Daley -
11 D. McCartney -
7 S. Saucedo -
9 R. Damus -
81 S. Ngoma -
12 T. McMullen
-
10 L. Kissiedou -
4 C. Allan -
13 A. Cabrera -
9 C. Sánchez -
7 L. Blackstock -
98 C. Rigsby -
36 B. Gwozdo -
12 A. Hughes
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 lần tắc bóng
Birmingham Legion FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jassem Koleilat TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 0 | 4 |
| 32 Hamady Diop HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/56 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Sebastian Tregarthen HV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 12/15 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Nico Brown HV | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 21/24 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Phanuel Kavita HV DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Bryce Washington C HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Amir Daley HV DB | 19' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Dawson McCartney HV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Seth Antwi TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Kadeem Cole TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Tyler Pasher TV | 89' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 18/22 | 3 | 0 | 0 |
| 19 Gevork Diarbian TV | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Peter-Lee Vassell TV | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 17/21 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Romario Williams TĐ | 80' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 10/13 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Sebastián Saucedo TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Ronaldo Damus TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 81 Serge Ngoma TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Charleston Battery
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 John Berner TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 0 |
| 22 Joey Akpunonu HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 93/103 | 0 | 1 |
| 16 Graham Smith HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 77/84 | 0 | 0 |
| 91 Houssou Landru HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 53/58 | 0 | 3 |
| 42 Douglas Martínez HV | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 49/59 | 0 | 1 |
| 7 Langston Blackstock HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 1 |
| 90 Miguel Berry TV | 90' | 8,5 | 2 | 0 | 3/4 | 17/23 | 1 | 0 |
| 29 Jeremy Kelly TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 38/42 | 1 | 4 |
| 99 Maalique Foster TV | 75' | 5,9 | 0 | 0 | 1/1 | 17/19 | 1 | 0 |
| 8 Emilio Ycaza C TV | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 54/62 | 1 | 0 |
| 88 Kirill Pakhomov TV | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 45/52 | 1 | 1 |
| 10 Laurent Kissiedou TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 |
| 4 Chris Allan TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 15/16 | 0 | 1 |
| 30 Colton Swan TĐ | 75' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 3 |
| 9 Camilo Sánchez TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 |
| 13 Andy Cabrera TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 13/09/2026 Birmingham Legion FC 2-2 Charleston Battery
- 22/03/2026 Charleston Battery 3-2 Birmingham Legion FC
- 26/10/2025 Charleston Battery 2-1 Birmingham Legion FC
- 03/07/2025 Birmingham Legion FC 0-0 Charleston Battery
- 06/07/2024 Charleston Battery 2-0 Birmingham Legion FC
- 16/05/2024 Birmingham Legion FC 0-1 Charleston Battery
- 29/10/2023 Charleston Battery 2-1 Birmingham Legion FC
- 15/10/2023 Charleston Battery 1-0 Birmingham Legion FC
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.