Charleston Battery vs Monterey Bay FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,6 Graham Smith Charleston Battery
- 7,6 Joey Akpunonu Charleston Battery
- 7,5 Nathan Messer Charleston Battery
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 65%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.26 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 8.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.33 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.22 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.29 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.29 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.28 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 6.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.38 | 4.80 | 5.90 |
| Nhà cái 12 | 1.30 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.31 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.33 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.30 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.32 | 4.45 | 5.25 |
| Nhà cái 18 | 1.42 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.19 | 5.00 | 7.20 |
| Nhà cái 22 | 1.31 (kèo giảm) | 5.82 (kèo tăng) | 8.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.22 | 4.83 | 6.76 |
| Nhà cái 25 | 1.34 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.29 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 5.22 | 7.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo giảm) | 16.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 16.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.08 (kèo giảm) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.10 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.13 (kèo giảm) | 5.84 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.84 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.38 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.43 (kèo giảm) | 2.79 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.69 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.04 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.01 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.12 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.04 | 1.69 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.72 (kèo tăng) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.67 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.65 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.68 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 4 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 9.90 | 1.01 |
| Đồng thuận | 9.90 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.90 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.00 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.90 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.07 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.54 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.55 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.54 | 1.08 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.15 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.40 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.15 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.15 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.81 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.82 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.82 | 1.19 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.08 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.90 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.95 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.08 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.00 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.33 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.81 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.81 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.81 | 1.33 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.52 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.45 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 19 | 2.52 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.60 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.52 | 1.45 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.12 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.10 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.20 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.12 | 1.61 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.88 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.82 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.88 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.95 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.84 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.79 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.67 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.74 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.67 | 1.98 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.46 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.46 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.54 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.40 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.36 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.43 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.70 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 6 | 1.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.43 | 2.65 |
| Nhà cái 21 | 1.42 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.92 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.18 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.18 | 3.92 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.07 (kèo tăng) | 5.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.10 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.07 (kèo tăng) | 5.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 5.95 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 (kèo tăng) | 6.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo tăng) | 6.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.55 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 | 10.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo giảm) | 1.08 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.04 (kèo giảm) | 1.10 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.08 (kèo giảm) | 1.07 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.07 (kèo giảm) | 1.14 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 1.09 | 3.33 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.12 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.13 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.12 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.10 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.50 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 | 2.99 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 2.99 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.59 (kèo tăng) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.61 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.21 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.98 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.02 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.73 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.57 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.57 | 1.42 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.54 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.54 | 1.21 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
9 C. Sánchez -
7 L. Blackstock -
88 K. Pakhomov -
4 C. Allan -
5 S. Suber -
98 C. Rigsby -
36 B. Gwozdo -
91 H. Landru -
12 A. Hughes
-
17 O. Glasgow -
10 F. Canete -
32 Z. Farnsworth -
93 Judson -
11 W. Leggett -
31 C. Dalton -
47 Q. Elliot
Chơi hay nhất
1 lần tắc bóng
1 lần tắc bóng
Charleston Battery
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Daniel Kuzemka TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 0 | 0 | 3 |
| 16 Graham Smith HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 55/66 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Joey Akpunonu HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 64/71 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Nathan Messer HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Douglas Martínez HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/44 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Langston Blackstock HV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Sean Suber HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Jeremy Kelly TV | 89' | 6,9 | 0 | 1 | 1/1 | 31/39 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Laurent Kissiedou TV | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 44/47 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Emilio Ycaza C TV | 68' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 2 | 0 |
| 99 Maalique Foster TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Kirill Pakhomov TV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Chris Allan TV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Miguel Berry TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 12/18 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Colton Swan TĐ | 59' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Camilo Sánchez TĐ DB | 31' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Monterey Bay FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 Jacob Jackson C TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Stuart Ritchie HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Joel Garcia HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Nico Gordon HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 42/55 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Kelsey Egwu HV | 77' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 36/39 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Zack Farnsworth HV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 93 Judson HV DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Ryuga Nakamura TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Nick Ross TV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Sebastian Lletget TV | 81' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 33/37 | 4 | 0 | 0 |
| 16 Jacob Montes TV | 58' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 12/12 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Fidel Barajas TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Facundo Canete TV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Ilijah Paul TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Omari Glasgow TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Wesley Leggett TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (2 trận)
- 30/05/2024 Monterey Bay FC 0-0 Charleston Battery
- 21/05/2023 Charleston Battery 1-0 Monterey Bay FC
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.