San Diego FC
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
San Diego FC đang xếp thứ 20 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 32 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 8
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của San Diego FC
Trận gần nhất, San Diego FC hoà Austin FC 3-3 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Thành tích mùa 2026 của San Diego FC
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên San Diego FC. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 30 đội ở nhóm này.
San Diego FC đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ San Diego FC tới Nashville SC ở ngôi đầu là 28 điểm. Muốn vượt New York Red Bulls, đội cần bù 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 30 đội.
San Diego FC mạnh hơn ở sân nào?
San Diego FC nhận 24 bàn ở sân nhà và 23 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 23 bàn thua. Sân nhà đội ghi 32 bàn và nhận 24 bàn.
Chân sút chủ lực của San Diego FC
Người lập công nhiều nhất trong màu áo San Diego FC là Anders Dreyer với 11 pha lập công. Số lần góp mặt là 25 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 25%.
San Diego FC là đội bóng nước nào?
San Diego FC là đội bóng Mỹ, mùa 2026 thi đấu tại Nhà nghề Mỹ MLS. Sức chứa của sân là 35.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là San Diego.
San Diego FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ San Diego FC đứng thứ 17 tại Nhà nghề Mỹ MLS, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 17. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của San Diego FC
Lịch đấu đưa San Diego FC tới cuộc chạm trán New York Red Bulls ngày 11/10/2026. Còn 14 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | CJ Dos Santos | Thủ môn | Cape Verde |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ | Ghana |
| 3 | Dagur Dan Þórhallsson | Tiền vệ | Iceland |
| 5 | Kieran Sargeant | Hậu vệ | USA |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ | Denmark |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo | Denmark |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ | Finland |
| 10 | Anders Dreyer | Tiền đạo | Denmark |
| 12 | Gabriel Pirani | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | Mexico |
| 14 | Bryan Zamblé | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 15 | Pedro Soma | Tiền vệ | USA |
| 16 | Marcus Alstrup | Thủ môn | Denmark |
| 17 | Osvald Soe | Hậu vệ | Denmark |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | USA |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ | USA |
| 20 | Aníbal Godoy | Tiền vệ | Panama |
| 21 | Bryce Duke | Tiền vệ | USA |
| 23 | Sam Vines | Hậu vệ | USA |
| 24 | Emmanuel Boateng | Tiền vệ | Ghana |
| 25 | Ian Pilcher | Hậu vệ | USA |
| 26 | Manu Duah | Hậu vệ | Ghana |
| 32 | Ian Murphy | Hậu vệ | USA |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ | USA |
| 36 | David Evra Mimbang Nyangono | Tiền vệ | Cameroon |
| 70 | Alejandro Alvarado Jr | Tiền vệ | USA |
| 77 | Alex Mighten | Tiền đạo | England |
| 90 | Amahl Pellegrino | Tiền đạo | Norway |
| 94 | Cédric Bakambu | Tiền đạo | DR Congo |
| 97 | Christopher McVey | Hậu vệ | Sweden |
| 99 | Elias Achouri | Tiền vệ | Tunisia |