
Cédric Bakambu
Tiền đạo cắm ·
San Diego FC
Chặng đường sự nghiệp Cédric Bakambu
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Cédric Bakambu thuộc biên chế San Diego FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh từ Sochaux U19 chuyển tới FC Sochaux 2, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Sochaux ngày 01/07/2010 từ FC Sochaux 2. Cộng mọi giải, anh có 16 bàn cùng 1 kiến tạo qua 86 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2011 tại Ligue 1 cùng Sochaux, năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến Villarreal ngày 19/08/2015 từ Bursaspor với phí 7,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 48 bàn cùng 4 kiến tạo sau 107 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 17/01/2018, anh chuyển từ Villarreal sang Beijing Guoan với mức phí 40 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 48 bàn và 15 kiến tạo qua 72 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Beijing Guoan.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại VĐQG Trung Quốc trong màu áo Beijing Guoan, khi anh có 19 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 165 bàn cùng 32 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 486 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 53 trận trong màu áo DR Congo, kèm 10 bàn. Anh đến San Diego FC ngày 02/09/2026 từ No team dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở San Diego FC ghi anh khoác áo số 94 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Sự nghiệp Cédric Bakambu theo mùa
Các đội Cédric Bakambu từng khoác áo theo dữ liệu gồm Bursaspor, Olympiacos FC, Sochaux và 6 đội khác. Tổng cộng anh ghi 165 bàn qua 486 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2011 cùng Sochaux.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bursaspor | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 0 | 13 | 1 | — |
| Olympiacos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 2139 | 18 | 2 | 7,05 |
| Sochaux | 2011 | Ligue 1 | 19 | 792 | 1 | 0 | — |
| Sochaux | 2012 | Ligue 1 | 34 | 2218 | 8 | 0 | 8,20 |
| Sochaux | 2013 | Ligue 1 | 33 | 2022 | 7 | 1 | 7,60 |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,75 |
| Villarreal | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 943 | 9 | 0 | 7,07 |
| Villarreal | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 372 | 0 | 0 | 6,64 |
| Villarreal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 260 | 3 | 0 | 7,42 |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 390 | 3 | 0 | 7,30 |
| Galatasaray | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 192 | 1 | 0 | 6,82 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 5 | 56 | 0 | 1 | 6,77 |
| Olympique de Marseille | 2021 | Ligue 1 | 15 | 367 | 4 | 0 | 6,89 |
| Real Betis | 25/26 | La Liga | 31 | 593 | 3 | 1 | 6,63 |
| Real Betis | 24/25 | La Liga | 33 | 710 | 2 | 2 | 6,66 |
| Real Betis | 23/24 | La Liga | 4 | 195 | 0 | 0 | 6,55 |
| Villarreal | 17/18 | La Liga | 15 | 1269 | 9 | 0 | 7,01 |
| Villarreal | 16/17 | La Liga | 26 | 1570 | 11 | 1 | 6,87 |
| Villarreal | 15/16 | La Liga | 35 | 1859 | 12 | 3 | 6,81 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 420 | 1 | 2 | 6,62 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 178 | 1 | 0 | 6,95 |
| DR Congo | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 239 | 1 | 0 | 6,47 |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 373 | 0 | 1 | 6,53 |
| DR Congo | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 193 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 334 | 0 | 1 | 6,56 |
| Real Betis | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,10 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 1013 | 7 | 2 | 7,17 |
| San Diego FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 3 | 80 | 1 | 0 | 6,80 |
| DR Congo | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 263 | 2 | 0 | 7,10 |
| DR Congo | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 173 | 0 | 1 | 6,75 |
| DR Congo | 2025 | World Cup Qualification CAF | 9 | 537 | 4 | 2 | 6,90 |
| DR Congo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,55 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,50 |
| Villarreal | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Villarreal | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 83 | 1 | 0 | 6,90 |
| Villarreal | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 75 | 2 | 0 | 8,90 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 147 | 1 | 0 | 6,50 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 192 | 0 | 0 | 6,13 |
| Beijing Guoan | 2018 | VĐQG Trung Quốc | 23 | 2047 | 19 | 4 | 7,35 |
| Beijing Guoan | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 17 | 1307 | 10 | 4 | 7,18 |
| Beijing Guoan | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 19 | 1383 | 14 | 6 | 7,34 |
| Beijing Guoan | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 13 | 934 | 5 | 1 | 7,09 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Cédric Bakambu: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 11/04/1991, Cédric Bakambu là tiền đạo và hiện thuộc San Diego FC. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch CHDC Congo.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- San Diego FC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Cédric Bakambu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Cédric Bakambu đã ra sân 4 trận cho San Diego FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026. Số áo hiện tại là 94.
- Câu lạc bộ
- San Diego FC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 94
- Gia nhập
- 02/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Cédric Bakambu
Sau 4 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Cédric Bakambu đóng góp 1 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,72. Mỗi trận anh có trung bình 31 phút trên sân.
- 4 Trận
- 125 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,74 xG
- 0,04 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Cédric Bakambu qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Cédric Bakambu đạt điểm trung bình 6,72 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-09 | Austin FC | 3–3 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 20-09 | Inter Miami CF | 2–2 | 28 | 0/0 | 6,3 |
| 14-09 | Philadelphia Union | 0–5 | 30 | 0/0 | 6,5 |
| 10-09 | San Jose Earthquakes | 2–3 | 22 | 1/0 | 7,6 |
Chuyển nhượng và giá trị của Cédric Bakambu
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Cédric Bakambu rời Sochaux U19 để tới FC Sochaux 2 (01/07/2009). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Beijing Guoan với 40 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Sochaux U19 | FC Sochaux 2 | Không công bố |
| 1/7/2010 | FC Sochaux 2 | Sochaux | Không công bố |
| 1/9/2014 | Sochaux | Bursaspor | 1,8 triệu EUR |
| 19/8/2015 | Bursaspor | Villarreal | 7,5 triệu EUR |
| 17/1/2018 | Villarreal | Beijing Guoan | 40 triệu EUR |
| 13/1/2022 | Beijing Guoan | Olympique de Marseille | Tự do |
| 15/9/2022 | Olympique de Marseille | Olympiacos FC | Tự do |
| 1/7/2023 | Olympiacos FC | Al-Nasr Dubai | Tự do |
| 23/7/2023 | Al-Nasr Dubai | Galatasaray | 700 nghìn EUR |
| 1/2/2024 | Galatasaray | Real Betis | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Real Betis | No team | Không công bố |
| 2/9/2026 | No team | San Diego FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cédric Bakambu khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Cédric Bakambu có 53 trận cho DR Congo, trong đó có 10 bàn thắng.
DR Congo 53 trận 10 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Cédric Bakambu
- Cédric Bakambu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cédric Bakambu 35 tuổi (sinh ngày 11/04/1991), cao 182 cm.
- Cédric Bakambu ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Cédric Bakambu ra sân 4 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 1 bàn.
- Cédric Bakambu đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cédric Bakambu đang thuộc biên chế San Diego FC, mang áo số 94 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu San Diego FC
Cập nhật lần cuối: 22:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.