
Aníbal Godoy
Tiền vệ trung tâm ·
San Diego FC
Câu chuyện thi đấu của Aníbal Godoy, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Aníbal Godoy trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới San Diego FC ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh đầu quân cho Godoy Cruz, năm anh tròn 22 tuổi. San Jose Earthquakes đón anh ngày 06/08/2015 từ Kispest Honvéd FC. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 4 kiến tạo qua 112 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở San Jose Earthquakes tại Nhà nghề Mỹ MLS, nơi anh đóng góp 2 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 01/01/2020, anh từ San Jose Earthquakes chuyển tới Nashville SC với mức phí 591 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 7 kiến tạo sau 119 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nashville SC.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn và 13 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 288 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 100 trận cho Panama, kèm 2 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng Nashville SC, với 1 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 34. Anh đến San Diego FC ngày 19/12/2024 từ Nashville SC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 24 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn và 2 kiến tạo sau 57 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo San Diego FC. Hồ sơ hiện tại ở San Diego FC ghi anh mang áo số 20 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Aníbal Godoy
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Aníbal Godoy là 2015 tại San Jose Earthquakes. Số liệu từng mùa cộng dồn: 9 bàn, 288 lần có tên trong danh sách. Riêng Nashville SC chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panama | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 244 | 0 | 0 | 6,63 |
| Panama | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| San Jose Earthquakes | 2015 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 804 | 2 | 0 | 7,32 |
| San Jose Earthquakes | 2016 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1941 | 1 | 2 | 7,14 |
| San Jose Earthquakes | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 2224 | 2 | 0 | 7,12 |
| San Jose Earthquakes | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 27 | 2284 | 0 | 1 | 7,03 |
| San Jose Earthquakes | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 23 | 1344 | 0 | 1 | 6,95 |
| Nashville SC | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 21 | 1568 | 1 | 0 | 7,19 |
| Nashville SC | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 2233 | 0 | 2 | 7,06 |
| Nashville SC | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 954 | 1 | 2 | 6,69 |
| Nashville SC | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 1849 | 0 | 0 | 6,94 |
| Nashville SC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1498 | 1 | 3 | 7,00 |
| San Diego FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2100 | 1 | 1 | 7,11 |
| San Diego FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 1406 | 0 | 1 | 6,93 |
| Panama | — | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 630 | 0 | 2 | 7,20 |
| Panama | — | World Cup Qualification CONCACAF | 18 | 1329 | 2 | 0 | 7,02 |
| Panama | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 9 | 543 | 0 | 0 | 7,00 |
| Panama | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 76 | 0 | 0 | 7,00 |
| Panama | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,57 |
| Panama | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,55 |
| Panama | — | Copa America 2024 | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,15 |
| Panama | 19/20 | CONCACAF Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 22/23 | CONCACAF Nations League | 5 | 361 | 0 | 0 | 7,20 |
| Panama | 23/24 | CONCACAF Nations League | 6 | 350 | 0 | 0 | 7,00 |
| Panama | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 227 | 0 | 0 | 6,90 |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 430 | 0 | 0 | 7,12 |
| Panama | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 319 | 0 | 0 | 6,87 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Aníbal Godoy
Cao 182 cm, Aníbal Godoy là tiền vệ người Panama của San Diego FC. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Panama
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- San Diego FC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Aníbal Godoy
Ở tuổi 36, Aníbal Godoy là tiền vệ trong danh sách đăng ký của San Diego FC. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 97 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). San Diego FC hiện thi đấu tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- San Diego FC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 19/12/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Aníbal Godoy
Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Aníbal Godoy ra sân 24 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,27.
- 24 Trận
- 1406 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,27 xG
- 0,87 xA
- 4 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Aníbal Godoy qua những trận gần nhất
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Aníbal Godoy đạt điểm trung bình 6,92 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Inter Miami CF | 2–2 | 73 | 0/0 | 7,4 |
| 14-09 | Philadelphia Union | 0–5 | 30 | 0/0 | 6,0 |
| 10-09 | San Jose Earthquakes | 2–3 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Orlando City SC | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 30-08 | LA Galaxy | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Aníbal Godoy chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Aníbal Godoy được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 97 nghìn EUR khi đang ở San Diego FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Nashville SC với 591 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | Godoy Cruz | Không công bố |
| 30/6/2012 | Godoy Cruz | — | Không công bố |
| 28/8/2013 | — | Kispest Honvéd FC | Không công bố |
| 6/8/2015 | Kispest Honvéd FC | San Jose Earthquakes | Không công bố |
| 1/1/2020 | San Jose Earthquakes | Nashville SC | 591 nghìn EUR |
| 19/12/2024 | Nashville SC | San Diego FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aníbal Godoy ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Aníbal Godoy, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 100 trận cho Panama.
Panama 100 trận 2 bàn Lần gần nhất: 27/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Aníbal Godoy
- Aníbal Godoy ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Aníbal Godoy ghi 0 bàn sau 24 trận và có 1 kiến tạo.
- Aníbal Godoy hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aníbal Godoy đang thuộc biên chế San Diego FC, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Aníbal Godoy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Aníbal Godoy 36 tuổi (sinh ngày 10/02/1990), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu San Diego FC
Cập nhật lần cuối: 20:06 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.