San Martin Formosa
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
San Martin Formosa đang xếp thứ 4 trên tổng 37 đội, với 30 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +6
Kết quả gần đây
San Martin Formosa trên bảng xếp hạng
San Martin Formosa xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 1 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm. Giải quy tụ 37 đội ở nhóm này.
San Martin Formosa hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, San Martin Formosa nằm giữa Sportivo Belgrano và Alvarado. Nhóm xếp hạng này gồm 37 đội. Ngôi đầu của Olimpo Bahia Blanca còn xa 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của San Martin Formosa
Lần ra sân gần đây nhất đưa San Martin Formosa tới kết quả thắng Atenas 1-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
San Martin Formosa trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho San Martin Formosa 10 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Sân nhà đội ghi 24 bàn và nhận 8 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của San Martin Formosa
Hàng công San Martin Formosa đứng đầu với 1,6 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Hồ sơ đội bóng San Martin Formosa
Sân nhà của San Martin Formosa, đội bóng Argentina, là Estadio 17 de Octubre. Sức chứa của sân là 2.000 chỗ.
San Martin Formosa đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của San Martin Formosa là Atenas, đá ngày 5/10/2026. Địa điểm là sân Estadio 17 de Octubre.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Vega | Tiền vệ | |
| - | L. Velazco | Hậu vệ | |
| - | J. Alegre | Hậu vệ | |
| - | A. Diaz | Tiền đạo | |
| 1 | K. Humeler | Thủ môn | |
| 1 | P. Morichi | Thủ môn | |
| 2 | O. Piris | Hậu vệ | |
| 2 | B. Finardi | Hậu vệ | |
| 3 | Matias Leguizamon | Hậu vệ | |
| 4 | F. Pérez | Hậu vệ | |
| 5 | M. Bobadilla | Tiền vệ | |
| 6 | D. Leiva | Hậu vệ | |
| 7 | L. Ceratto | Tiền đạo | |
| 8 | R. Tapia | Tiền vệ | |
| 8 | L. Calo | Tiền đạo | |
| 9 | M. Siergiejuk | Tiền đạo | |
| 10 | Gervasio Núñez | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | G. Alegre | Tiền vệ | |
| 11 | Ó. Chiquichano | Tiền vệ | |
| 12 | Oscar Maidana | Thủ môn | |
| 13 | N. Asatt | Tiền vệ | |
| 14 | A. Griego | Hậu vệ | |
| 15 | F. Illanes Machuca | Tiền vệ | |
| 16 | Alejandro Benitez | Tiền vệ | |
| 16 | R. Riquelme | Tiền vệ | |
| 17 | E. Cuevas | Tiền vệ | |
| 18 | B. Peralta | Tiền đạo | |
| 18 | Facundo Monin | Tiền đạo | |
| 19 | M. Denis | Hậu vệ | |
| 19 | A. Aquino | Tiền đạo | |
| 19 | R. Ledesma | Tiền đạo | |
| 20 | Ivan Suarez | Hậu vệ | |
| 20 | A. Lopez | Tiền đạo | |
| 21 | G. Coronel | Hậu vệ |