San Miguel
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Group 1
San Miguel đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội , với 31 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 13
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
San Miguel xếp hạng ra sao?
San Miguel xếp thứ 17 trong số 18 đội. Vị trí này tính trong bảng 1. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 13 hoà và 12 thua.
San Miguel hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, San Miguel nằm giữa Atletico Mitre và Acassuso. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Cách biệt với Ferro Carril Oeste là 30 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của San Miguel
Gần đây San Miguel thua CA Estudiantes 1-2 trên sân khách và hoà All Boys 1-1. Mạch không thắng hiện kéo dài 7 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
San Miguel chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà San Miguel thắng 5 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 13 bàn thua. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 23 bàn.
San Miguel là đội bóng nước nào?
Sân nhà của San Miguel, đội bóng Argentina, là Estadio Malvinas Argentinas. Đội thường được gọi ngắn là MIG. Sân đón được 6.800 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của San Miguel
Hàng công San Miguel đứng thứ 11 với 0,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −11. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Trận kế tiếp của San Miguel
Ngày 4/10/2026, San Miguel bước vào cuộc đấu với Atletico Mitre. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Sappa | Goalkeeper | |
| 2 | F. Cardozo | Defender | |
| 3 | L. Pérez | Defender | |
| 3 | A. Cruz | Defender | |
| 4 | D. Adín | Defender | |
| 4 | F. Aguirre | Defender | |
| 5 | I. Ramírez | Midfielder | |
| 6 | K. Ceceri | Defender | |
| 7 | M. Oses | Attacker | |
| 8 | D. Juárez | Attacker | |
| 9 | G. Fernández | Attacker | |
| 9 | B. Nasta | Attacker | |
| 9 | J. Ferrero | Midfielder | |
| 10 | M. Serra | Midfielder | |
| 11 | E. de la Cruz | Midfielder | |
| 12 | M. Escobar | Goalkeeper | |
| 12 | M. Reynoso | Goalkeeper | |
| 13 | D. Rentería | Defender | |
| 13 | F. Aguirre | Attacker | |
| 14 | L. Ortiz | Defender | |
| 14 | T. Carosio | Midfielder | |
| 15 | Leandro Luis Desábato | Midfielder | |
| 16 | F. Almeida | Midfielder | |
| 17 | T. Díaz Grassano | Attacker | |
| 18 | L. Brochero | Attacker | |
| 19 | Lucas Delgado | Attacker | |
| 20 | T. Gordillo | Midfielder | |
| 20 | T. Jerez | Attacker |