San Telmo
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Group 1
San Telmo đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội , với 34 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 10
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
San Telmo: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của San Telmo, đội bóng Argentina, là Estadio Dr. Osvaldo Francisco Baletto. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TEL. Sức chứa của sân là 7.500 chỗ.
San Telmo đang đứng thứ mấy?
Sau 31 vòng, San Telmo có 34 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Vị trí này tính trong bảng 1.
Kết quả các trận gần nhất của San Telmo
Ba trận gần nhất của San Telmo: thắng Atletico Mitre 2-0, thua CA Estudiantes 0-1 và thắng All Boys 1-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khác biệt sân bãi của San Telmo
Thành tích hai sân của San Telmo là 5 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 16 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 18 bàn.
Khoảng cách của San Telmo với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, San Telmo nằm giữa Racing Cordoba và All Boys. Đội đầu bảng Ferro Carril Oeste đang hơn 27 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Sức mạnh ghi bàn của San Telmo
Trung bình mỗi trận San Telmo ghi 0,8 bàn và nhận 1,1 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của San Telmo
Đối thủ kế tiếp của San Telmo là Almirante Brown, đá ngày 5/10/2026. Địa điểm là sân Estadio Dr. Osvaldo Francisco Baletto.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Enrico | Goalkeeper | |
| 2 | L. Pollacchi | Defender | |
| 3 | F. Roncaglia | Defender | |
| 4 | E. Diaz | Defender | |
| 5 | E. Brítez | Midfielder | |
| 5 | L. Britez | Defender | |
| 6 | P. Romero | Defender | |
| 7 | R. Uriburu | Defender | |
| 8 | J. Motroni | Defender | |
| 9 | N. Molina | Attacker | |
| 10 | M. Batallini | Attacker | |
| 11 | G. Paredes | Defender | |
| 12 | Juan Rial | Goalkeeper | |
| 13 | J. Iritier | Midfielder | |
| 14 | J. Gonzalez | Attacker | |
| 14 | Lautaro Buteler | Defender | |
| 14 | Aryan Jazbec | Defender | |
| 15 | M. Ledesma | Midfielder | |
| 15 | Cristian Ortíz | Midfielder | |
| 15 | R. Dinocco | Defender | |
| 16 | J. Porto Lapegüe | Attacker | |
| 16 | C. Casas Sanchez | Defender | |
| 17 | I. Lartihrigoyen | Attacker | |
| 17 | I. Pardo | Midfielder | |
| 18 | F. Báez | Attacker | |
| 18 | M. Salerno | Attacker | |
| 18 | R. Gonzalez | Attacker | |
| 19 | R. Gamarra | Midfielder | |
| 20 | J. Zurbriggen | Attacker | |
| 20 | C. Núñez | Attacker |