Sandvikens IF
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Sandvikens IF đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 34 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 7
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sandviken
Sandviken lấy Arena Jernvallen ở Sandviken làm sân nhà. Sân đón được 4.783 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là SAN.
Sandviken đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Sandviken ở vị trí thứ 9. Bảng có 16 đội tranh tài. Cụ thể là 9 thắng, 7 hoà và 9 thua.
Sandviken qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sandviken tới kết quả thắng Orebro SK 4-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Sandviken
Thành tích hai sân của Sandviken là 6 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 14 bàn và nhận 15 bàn. Các trận sân nhà cho ra 27 bàn thắng và 20 bàn thua.
Sandviken ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 41 lần trước Sandviken mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Sandviken đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Sandviken nằm giữa United Nordic và Helsingborg. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Ngôi đầu của IFK Norrkoping còn xa 21 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Sandviken
Trận kế tiếp, Sandviken gặp Landskrona BoIS trên sân khách ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nino Geiger | Tiền vệ | Sweden |
| - | Anton Lund | Tiền vệ | Sweden |
| - | Adrian Persson | Thủ môn | Sweden |
| - | Wilhelm Nilsson | Hậu vệ | Sweden |
| - | Nicholas Vainio | Tiền đạo | Finland |
| 1 | Hannes Sveijer | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Gustav Thorn | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | Viggo van der Laan | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Oskar Löfström | Tiền vệ | Sweden |
| 6 | Liam Vabö | Tiền vệ | Sweden |
| 7 | Johan Arvidsson | Tiền vệ | Sweden |
| 8 | Karl Bohm | Tiền đạo | Sweden |
| 9 | Christian Wagner | Tiền đạo | Denmark |
| 11 | Victor Backman | Tiền vệ | Sweden |
| 12 | Alan Carleton | Tiền vệ | USA |
| 13 | Isac Lindholm | Hậu vệ | Sweden |
| 14 | Mohammed Mahammed Yousef | Tiền vệ | Sweden |
| 15 | Fabian Andersson | Tiền vệ | Sweden |
| 16 | Mohammed Sadat Abubakari | Tiền vệ | Ghana |
| 17 | Joey Elnathan Ngabirano | Hậu vệ | |
| 19 | Anomnachi Chinasa Chidi | Tiền vệ | Sweden |
| 21 | Adam Kiani | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Daniel Bergman | Tiền vệ | Sweden |
| 23 | Kasper Harletun | Hậu vệ | Sweden |
| 24 | Yabets Yaliso Yaya | Tiền vệ | Norway |
| 26 | Linus Tagesson | Hậu vệ | Sweden |
| 30 | Otto Lindell | Thủ môn | Sweden |
| 55 | Chris Rogers | Hậu vệ | USA |
| 71 | Mahmoud Kiki Kharsi | Thủ môn | Syria |