Logo Şanlıurfaspor

Şanlıurfaspor

Turkey

Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group

Şanlıurfaspor đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 4 trận.

Thắng
1
Hoà
2
Thua
1
Bàn thắng
6
Bàn thua
6
Hiệu số
0

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 2, 05/10 2. Lig

23:00
Şanlıurfaspor
Güzide Gebzespor
--

Thứ 7, 10/10 2. Lig

19:30
Çorluspor 1947
Şanlıurfaspor
--

Thứ 7, 17/10 2. Lig

23:00
Şanlıurfaspor
Hatayspor
--

Thứ 7, 24/10 2. Lig

19:00
Arnavutköy Belediyespor
Şanlıurfaspor
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 2. Lig

FT
Aliağa FAŞ
Şanlıurfaspor
2 1

Thứ 7, 19/09 2. Lig

FT
Şanlıurfaspor
Adana Demirspor
1 1

CN, 13/09 2. Lig

FT
Sebat Gençlikspor
Şanlıurfaspor
3 3

CN, 06/09 2. Lig

FT
Şanlıurfaspor
Ankaraspor
1 0

Şanlıurfaspor: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Sân nhà của Şanlıurfaspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Şanlıurfa 11 Nisan Stadyumu. Sân đón được 28.965 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là SAN.

Thành tích mùa 18/19 của Şanlıurfaspor

Bảng xếp hạng giải ghi tên Şanlıurfaspor ở vị trí thứ 11. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.

Kết quả các trận gần nhất của Şanlıurfaspor

Gần đây Şanlıurfaspor thua Aliağa FAŞ 1-2 trên sân khách và hoà Adana Demirspor 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.

Cuộc đua quanh vị trí của Şanlıurfaspor

Şanlıurfaspor đang hơn Isparta 32 Spor 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Ngôi đầu của Elazığspor còn xa 5 điểm.

Şanlıurfaspor ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Şanlıurfaspor mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.

Şanlıurfaspor đá trận tiếp theo khi nào?

Güzide Gebzespor là cái tên chờ Şanlıurfaspor ở vòng kế tiếp, ngày 5/10/2026. Còn 7 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Ibrahim Burak Isik Tiền đạo
2 Burak Çamoglu Hậu vệ Türkiye
2 L. Gülen Hậu vệ
4 Mert Toy Umut Hậu vệ
6 C. Irturk Tiền vệ
7 B. Yildiz Tiền vệ
8 Ç. Tarhan Tiền vệ
8 V. Bora Tiền vệ
9 H. Yener Tiền đạo
10 Çekdar Orhan Tiền vệ Türkiye
11 A. Karademir Tiền đạo
16 Y. Bayrak Tiền vệ
18 Ö. Sert Tiền vệ
27 A. Gözütok Tiền vệ
39 I. Surgulu Hậu vệ
55 Baran Demir Thủ môn
67 Onur Karakabak Tiền vệ
70 Tahsin Bülbül Tiền đạo
77 R. Yemişçi Hậu vệ
77 A. Demirel Tiền đạo
99 S. Kurumuş Tiền đạo