Şanlıurfaspor
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
Şanlıurfaspor đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Şanlıurfaspor: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Şanlıurfaspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Şanlıurfa 11 Nisan Stadyumu. Sân đón được 28.965 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là SAN.
Thành tích mùa 18/19 của Şanlıurfaspor
Bảng xếp hạng giải ghi tên Şanlıurfaspor ở vị trí thứ 11. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Şanlıurfaspor
Gần đây Şanlıurfaspor thua Aliağa FAŞ 1-2 trên sân khách và hoà Adana Demirspor 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor đang hơn Isparta 32 Spor 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Ngôi đầu của Elazığspor còn xa 5 điểm.
Şanlıurfaspor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Şanlıurfaspor mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.
Şanlıurfaspor đá trận tiếp theo khi nào?
Güzide Gebzespor là cái tên chờ Şanlıurfaspor ở vòng kế tiếp, ngày 5/10/2026. Còn 7 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ibrahim Burak Isik | Tiền đạo | |
| 2 | Burak Çamoglu | Hậu vệ | Türkiye |
| 2 | L. Gülen | Hậu vệ | |
| 4 | Mert Toy Umut | Hậu vệ | |
| 6 | C. Irturk | Tiền vệ | |
| 7 | B. Yildiz | Tiền vệ | |
| 8 | Ç. Tarhan | Tiền vệ | |
| 8 | V. Bora | Tiền vệ | |
| 9 | H. Yener | Tiền đạo | |
| 10 | Çekdar Orhan | Tiền vệ | Türkiye |
| 11 | A. Karademir | Tiền đạo | |
| 16 | Y. Bayrak | Tiền vệ | |
| 18 | Ö. Sert | Tiền vệ | |
| 27 | A. Gözütok | Tiền vệ | |
| 39 | I. Surgulu | Hậu vệ | |
| 55 | Baran Demir | Thủ môn | |
| 67 | Onur Karakabak | Tiền vệ | |
| 70 | Tahsin Bülbül | Tiền đạo | |
| 77 | R. Yemişçi | Hậu vệ | |
| 77 | A. Demirel | Tiền đạo | |
| 99 | S. Kurumuş | Tiền đạo |