Santiago Wanderers
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Santiago Wanderers đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 44 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 8
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Santiago Wanderers trên bảng xếp hạng
Santiago Wanderers đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 44 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Bảng có 16 đội tranh tài.
Khoảng cách của Santiago Wanderers với nhóm trên và nhóm dưới
Santiago Wanderers đang hơn San Luis 3 điểm. Phía trên là Cobreloa, cách 1 điểm. Đội đầu bảng Cobreloa đang hơn 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Santiago Wanderers
Gần đây Santiago Wanderers thua Cobreloa 0-1 trên sân khách và thua Deportes Temuco 0-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Santiago Wanderers tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Santiago Wanderers đang là +14. Hiệu số bàn thắng bại là +14. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Santiago Wanderers: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Santiago Wanderers là một đội bóng Chile. Đội thường được gọi ngắn là WAN. Sức chứa của sân là 21.113 chỗ.
Thành tích sân nhà và sân khách của Santiago Wanderers
Santiago Wanderers ghi 24 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 24 bàn và nhận 15 bàn. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 11 bàn thua.
Santiago Wanderers đá trận tiếp theo khi nào?
Santiago Wanderers sẽ làm khách của Recoleta vào ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Avello | Thủ môn | |
| 2 | C. Silva | Hậu vệ | |
| 3 | L. Margas | Hậu vệ | |
| 3 | Christopher Valenzuela | Tiền vệ | |
| 4 | Víctor Espinoza | Tiền vệ | Chile |
| 5 | Leandro Navarro | Tiền vệ | Argentina |
| 5 | Sebastian Vargas | Tiền vệ | |
| 7 | A. Herrera | Hậu vệ | |
| 8 | J. Silva | Tiền vệ | |
| 8 | C. Ponce | Tiền đạo | |
| 9 | M. Camarda | Tiền đạo | |
| 10 | Jorge Luna | Tiền vệ | Argentina |
| 10 | L. Avendano | Tiền đạo | |
| 11 | Ignacio Flores | Tiền đạo | |
| 12 | R. Olivares | Thủ môn | |
| 13 | B. Adasme | Hậu vệ | |
| 14 | D. Molina | Tiền vệ | |
| 15 | M. Villarroel | Tiền vệ | |
| 16 | P. Navarro | Hậu vệ | |
| 16 | D. San Martin | Tiền đạo | |
| 17 | Cristóbal Cáceres | Tiền vệ | Chile |
| 18 | S. Felipe | Hậu vệ | |
| 18 | A. Dubo | Hậu vệ | |
| 19 | C. Villarroel | Tiền vệ | |
| 20 | T. Bahamondez | Hậu vệ | |
| 22 | Javier Parraguez | Tiền đạo | Chile |
| 25 | F. Terrazas | Thủ môn | |
| 27 | V. Vera | Tiền đạo | |
| 36 | B. Martinez | Thủ môn | |
| 38 | D. Portilla | Tiền vệ |