Sardarapat
Armenia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Sardarapat đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội , với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sardarapat thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Sardarapat hoà BKMA 1-1 trên sân khách và hoà Alashkert 1-1. Mạch không thắng hiện kéo dài 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Sardarapat đang đứng thứ mấy?
Sardarapat mới có 12 điểm sau 8 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Sardarapat hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Sardarapat nằm giữa Alashkert và FC Urartu. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Đội đầu bảng FC Noah đang hơn 12 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sardarapat
Sardarapat ghi 6 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 6 bàn.
Sardarapat tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Sardarapat đứng thứ 5 với 1,8 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Sardarapat: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sardarapat là một đội bóng Armenia.
Đối thủ kế tiếp của Sardarapat
Sardarapat sẽ tiếp FC Noah vào ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sergey Mikaelyan | Goalkeeper | |
| 2 | Hayk Hovhannisyan | Defender | |
| 3 | V. Doumbia | Defender | |
| 4 | Armen Sargsyan | Defender | |
| 5 | Ousmane Konate | Defender | |
| 7 | H. Kirakosyan | Midfielder | |
| 8 | L. Petrosyan | Attacker | |
| 9 | L. Vardanyan | Attacker | |
| 10 | Y. Budagyan | Midfielder | |
| 11 | Robert Potinyan | Attacker | |
| 13 | S. Alabi | Midfielder | |
| 16 | Esayi Baghramyan | Defender | |
| 17 | T. Ayunts | Defender | |
| 19 | J. Quiñonez | Defender | |
| 21 | S. Galstyan | Midfielder | |
| 22 | Sergey Kochkanyan | Defender | |
| 23 | M. Hakobyan | Attacker | |
| 25 | Christ Yann Lago | Defender | |
| 27 | Janik Davtyan | Attacker | |
| 28 | H. Minasyan | Attacker | |
| 30 | Vigen Sargsyan | Goalkeeper | |
| 31 | V. Gabrielyan | Goalkeeper | |
| 39 | G. Matinyan | Goalkeeper | |
| 44 | A. Danielyan | Defender | |
| 77 | G. Abrahamyan | Midfielder | |
| 99 | A. Mkrtchyan | Defender |