Sarıyer
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Sarıyer đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sarıyer
Sarıyer lấy Maltepe Hasan Polat Stadı ở İstanbul làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SAR. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 4.600 vé.
Vị trí của Sarıyer mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Sarıyer ở vị trí thứ 5. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Sarıyer qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Sarıyer thắng Boluspor 2-1 và hoà Bandırmaspor 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sarıyer
Sarıyer ghi 8 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 4 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 5 bàn thua.
Khoảng cách của Sarıyer với nhóm trên và nhóm dưới
Sarıyer đang hơn Keçiörengücü 1 điểm. Phía trên là Batman Petrolspor, cách 2 điểm. Đội đầu bảng Kayserispor đang hơn 5 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Sarıyer
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Sarıyer mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Sarıyer đá trận tiếp theo khi nào?
Sarıyer sẽ làm khách của Ümraniyespor vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Berke Sanliturk | Tiền đạo | |
| - | Ismail Korkut | Tiền vệ | |
| 1 | F. Akyüz | Thủ môn | |
| 3 | J. Attamah | Hậu vệ | |
| 4 | E. Dikmen | Hậu vệ | |
| 5 | E. Korkmazoğlu | Hậu vệ | |
| 7 | B. Alici | Tiền vệ | |
| 8 | Marcos Silva | Tiền vệ | |
| 9 | B. Kör | Tiền đạo | |
| 10 | E. Karaca | Tiền vệ | |
| 11 | E. Karadağ | Tiền vệ | |
| 13 | I. Šehić | Thủ môn | |
| 14 | T. Ergül | Tiền vệ | |
| 17 | D. Davas | Tiền vệ | |
| 19 | Y. Sen | Tiền vệ | |
| 23 | Ü. Ergün | Hậu vệ | |
| 24 | K. Arslan | Hậu vệ | |
| 27 | M. Yücel | Tiền vệ | |
| 28 | H. Yeşilyurt | Tiền vệ | |
| 35 | Berat Kayali Hasan | Hậu vệ | |
| 41 | F. Gedik | Tiền đạo | |
| 53 | A. Biyogo Poko | Tiền vệ | |
| 61 | E. Ozkan | Tiền vệ | |
| 77 | C. Karayel | Hậu vệ | |
| 82 | Emre Can Can Yesilöz | Tiền đạo | |
| 88 | Caner Osmanpaşa | Hậu vệ | Türkiye |
| 90 | Emeka Eze | Tiền đạo | Nigeria |
| 91 | A. Göcen | Thủ môn | |
| 93 | Mamadou Thiam | Tiền đạo | Senegal |
| 99 | Elysee Dalo Stann | Tiền đạo |