Sarmiento de La Banda
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Sarmiento de La Banda đang xếp thứ 13 trên tổng 37 đội , với 25 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Sarmiento de La Banda
Trận gần nhất, Sarmiento de La Banda thua Defensores de Belgrano VR 0-2 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 13 bàn thua.
Sarmiento de La Banda đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Sarmiento de La Banda. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 37 đội ở nhóm này.
Sarmiento de La Banda đang bám đuổi những ai?
Sarmiento de La Banda bằng điểm Cipolletti và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Olimpo Bahia Blanca còn xa 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 37 đội.
Khác biệt sân bãi của Sarmiento de La Banda
Thành tích hai sân của Sarmiento de La Banda là 6 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 20 bàn. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 9 bàn.
Sarmiento de La Banda: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sarmiento de La Banda lấy Estadio Ciudad de La Banda ở La Banda, Provincia de Santiago del Estero làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 8.000 vé.
Sarmiento de La Banda ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 17 lần trước Sarmiento de La Banda mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 19. Đội đang có hiệu số +2.
Sarmiento de La Banda gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Sarmiento de La Banda là Sportivo Belgrano, đá ngày 12/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Acuna | Goalkeeper | |
| 2 | C. Nunez | Defender | |
| 3 | Marcos Sánchez | Midfielder | |
| 4 | C. Díaz | Defender | |
| 5 | M. Sánchez Arriola | Midfielder | |
| 6 | G. Guzmán | Defender | |
| 7 | N. Juárez | Midfielder | |
| 8 | G. Triverio | Midfielder | |
| 9 | N. Gonzalez | Attacker | |
| 10 | A. Ochoa | Defender | |
| 10 | R. Cansinos | Attacker | |
| 11 | R. Bernal | Attacker | |
| 12 | J. Mendonca | Goalkeeper | |
| 13 | A. Tévez | Defender | |
| 13 | Sergio Salto | Midfielder | |
| 14 | L. Zaineddin | Midfielder | |
| 16 | I. Roldán | Midfielder | |
| 16 | B. Pinto | Midfielder | |
| 17 | M. Palavecino | Midfielder | |
| 17 | R. Veliz | Midfielder | |
| 17 | F. Gerez | Midfielder | |
| 17 | M. Valdez | Attacker | |
| 18 | E. Gutiérrez | Attacker | |
| 18 | A. Toloza | Midfielder | |
| 18 | N. Paz | Defender | |
| 19 | M. Díaz | Attacker | |
| 19 | R. Taboada | Midfielder | |
| 20 | I. Garzon | Midfielder |