Sarmiento Junin
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Group B
Sarmiento Junin đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội , với 9 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sarmiento Junin
Sarmiento Junin lấy Estadio Eva Perón de Junín ở Junín, Provincia de Buenos Aires làm sân nhà. Sức chứa của sân là 22.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SAR.
Sarmiento Junin xếp hạng ra sao?
Sarmiento Junin đang đứng thứ 11 trong số 15 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 1 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Sarmiento Junin
Hai vòng vừa rồi, Sarmiento Junin thua Racing Club 1-3 và hoà Belgrano Cordoba 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Khác biệt sân bãi của Sarmiento Junin
Thành tích hai sân của Sarmiento Junin là 8 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 11 bàn. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 25 bàn thua.
Vị trí Sarmiento Junin so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Sarmiento Junin nằm giữa Tigre và Banfield. Bảng đấu có tất cả 15 đội. Cách biệt với Independ. Rivadavia là 15 điểm.
Hàng công và hàng thủ Sarmiento Junin
Cán cân bàn thắng bại của Sarmiento Junin đang là −7. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Sarmiento Junin gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Sarmiento Junin gặp River Plate trên sân nhà ngày 5/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 6 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Arboleda | Goalkeeper | |
| 2 | J. Insaurralde | Defender | |
| 3 | L. Suárez | Defender | |
| 4 | J. Cabrera | Defender | |
| 5 | M. García | Midfielder | |
| 6 | G. Arturia | Defender | |
| 7 | P. Magnín | Attacker | |
| 8 | S. Salle | Defender | |
| 9 | D. Churín | Attacker | |
| 10 | Jhon Rentería | Midfielder | |
| 11 | G. González | Attacker | |
| 12 | T. Ayala | Goalkeeper | |
| 15 | C. Zabala | Midfielder | |
| 16 | Mauricio Leonel Martínez | Midfielder | |
| 17 | A. Nadruz | Midfielder | |
| 18 | O. Giménez | Midfielder | |
| 19 | J. Contrera | Midfielder | |
| 20 | U. Giménez | Defender | |
| 21 | J. Mavilla | Midfielder | |
| 23 | E. Giménez | Midfielder | |
| 24 | J. Herrera | Attacker | |
| 25 | C. Villalba | Midfielder | |
| 26 | Y. Arismendi | Attacker | |
| 27 | J. Marabel | Attacker | |
| 29 | T. Santamaría | Defender | |
| 32 | Alexis González | Attacker | |
| 33 | G. Díaz | Defender | |
| 34 | Agustín Seyral | Defender | |
| 35 | F. Alaggia | Midfielder | |
| 40 | Brandon Márquez | Attacker | |
| 44 | R. Orihuela | Defender | |
| 77 | N. Pasquini | Defender |