SC Kriens
Switzerland
Thứ hạng hiện tại Bảng Challenge League
SC Kriens đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 14 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SC Kriens là đội bóng nước nào?
Stadion Kleinfeld, sân nhà của SC Kriens, chứa được 5.360 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 5.360 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KRI.
SC Kriens đang đứng thứ mấy?
SC Kriens giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 3 thua.
SC Kriens thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, SC Kriens thắng Étoile Carouge 4-1 trên sân nhà. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
SC Kriens trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho SC Kriens 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 6 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ SC Kriens
SC Kriens ghi 16 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +5. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Vị trí SC Kriens so với phần còn lại của bảng
SC Kriens kém Yverdon Sport ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Ngay sau lưng là FC Aarau, kém 2 điểm. Đội đầu bảng Stade Lausanne-Ouchy đang hơn 7 điểm.
Trận kế tiếp của SC Kriens
FC WIL 1900 là cái tên chờ SC Kriens ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ruben Salchli | Thủ môn | |
| 3 | K. Tröndle | Hậu vệ | |
| 4 | Manuel Fäh | Hậu vệ | Switzerland |
| 5 | Mauricio Willimann | Hậu vệ | Switzerland |
| 7 | Lukas Riedmann | Tiền đạo | Switzerland |
| 9 | Luka Slišković | Tiền đạo | Switzerland |
| 11 | M. Ishuayed Sanchez | Tiền vệ | |
| 12 | Martin François | Tiền vệ | France |
| 14 | Marvin Akahomen | Hậu vệ | Switzerland |
| 15 | Enea Heiniger | Hậu vệ | |
| 17 | Albin Krasniqi | Tiền đạo | Switzerland |
| 18 | P. Zajac | Thủ môn | |
| 19 | Rrezart Hoxha | Tiền đạo | Switzerland |
| 20 | Célien Wicht | Tiền đạo | Switzerland |
| 21 | Bleron Mulliqi | Hậu vệ | |
| 22 | T. Mauch | Thủ môn | |
| 23 | Julian Hermann | Hậu vệ | Switzerland |
| 25 | Y. B. Diet | Hậu vệ | |
| 26 | L. Romano | Tiền vệ | |
| 27 | E. Rufener | Tiền vệ | |
| 28 | P. Utz | Tiền đạo | |
| 30 | Nico Siegrist | Tiền đạo |