Scotland (nữ)
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Scotland (nữ) đang xếp thứ 4 trên tổng 4 đội, với 1 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Scotland (nữ) qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Scotland (nữ): thắng Israel (nữ) 5-1, thắng Israel (nữ) 6-0 và hoà Bỉ (nữ) 0-0. Mạch bất bại hiện kéo dài 8 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Scotland (nữ) trên bảng xếp hạng
Mạch bất bại 6 trận đang giúp Scotland (nữ) đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm.
Hàng công và hàng thủ Scotland (nữ)
Trung bình mỗi trận Scotland (nữ) ghi 4,0 bàn và nhận 0,3 bàn. Đội đang có hiệu số +22.
Scotland (nữ) hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Scotland (nữ) và Bỉ (nữ) đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Giới thiệu Scotland (nữ)
Scotland (nữ) là một đội bóng Scotland. CalForth Construction Arena at Tannadice Park có 14.268 chỗ ngồi.
Scotland (nữ) trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Scotland (nữ) 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 4,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 3,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Scotland (nữ) đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 9/10/2026, Scotland (nữ) làm khách của Séc (nữ), bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lee Gibson | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Kirsty Smith | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Nicola Docherty | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Amy Muir | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Leah Eddie | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Sophie Howard | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Chelsea Cornet | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Samantha Kerr | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Mia McAulay | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Caroline Weir | Tiền vệ | Scotland |
| 10 | Kirsty Hanson | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Kirsty Howat | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Kathleen McGovern | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Eilidh Adams | Tiền đạo | Scotland |
| 12 | S. MacIver | Thủ môn | Anh |
| 12 | Erin Clachers | Thủ môn | Scotland |
| 13 | Freya Gregory | Tiền vệ | Anh |
| 14 | Rachel McLauchlan | Hậu vệ | Scotland |
| 15 | Jenna Clark | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | Amy Rodgers | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Charlotte Newsham | Hậu vệ | Scotland |
| 17 | Emma Lawton | Hậu vệ | Scotland |
| 18 | Claire Emslie | Tiền đạo | Scotland |
| 18 | Brogan Hay | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Lauren Davidson | Tiền đạo | Scotland |
| 20 | Martha Thomas | Tiền đạo | Scotland |
| 21 | Eartha Cumings | Thủ môn | Scotland |
| 22 | Erin Cuthbert | Tiền vệ | Scotland |
| 22 | Eilidh Shore | Tiền vệ | Scotland |
| 23 | Kirsty MacLean | Tiền vệ | Scotland |