Seongnam FC
South-Korea
Thứ hạng hiện tại Bảng K League 2
Seongnam FC đang xếp thứ 10 trên tổng 17 đội, với 31 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 10
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Seongnam FC
Tancheon Sports Complex, sân nhà của Seongnam FC, chứa được 16.146 chỗ ngồi. Sân đón được 16.146 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SEO.
Thành tích mùa 18/19 của Seongnam FC
Bảng xếp hạng giải ghi tên Seongnam FC ở vị trí thứ 10. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 10 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Ba trận gần nhất của Seongnam FC: hoà Hwaseong 2-2, thua Gyeongnam FC 0-1 và thắng Gimpo Citizen 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Seongnam FC mạnh hơn ở sân nào?
Seongnam FC nhận 12 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 18 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 13 bàn thắng và 12 bàn thua.
Seongnam FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Seongnam FC đang hơn Cheongju 2 điểm. Ngôi đầu của Suwon Bluewings còn xa 22 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 17 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Seongnam FC
Số bàn thua của Seongnam FC dừng ở 30 sau 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Seongnam FC đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 9/10/2026, Seongnam FC bước vào cuộc đấu với Cheongju. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lee Gwang-Yeon | Thủ môn | |
| 2 | H. Seok-ki | Hậu vệ | |
| 3 | Yoo Min-Jun | Hậu vệ | |
| 4 | Venicio | Hậu vệ | |
| 5 | Yu Sun | Hậu vệ | |
| 7 | Hong Chang-Beom | Tiền đạo | |
| 8 | Lee Jeong-Bin | Tiền vệ | |
| 9 | Rodrigo Angelotti | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | P. Villero | Tiền vệ | |
| 11 | Lee Jun-Sang | Tiền đạo | |
| 13 | Seok-hyun Hong | Tiền vệ | |
| 14 | Elionay | Tiền vệ | |
| 16 | Ryu Jun-Sun | Tiền vệ | |
| 17 | Park Byeong-gyu | Tiền đạo | |
| 18 | Kim Min-jae | Hậu vệ | |
| 19 | Yang Tae-Yang | Tiền vệ | |
| 20 | Lee Sang-Min | Tiền vệ | |
| 21 | Park Sang-Hyeok | Tiền vệ | |
| 22 | Jung Seung-Yong | Tiền đạo | |
| 23 | You Ju-An | Tiền đạo | |
| 25 | S. Kudo | Hậu vệ | |
| 27 | Byeong-jun Kwon | Hậu vệ | |
| 28 | Jeong Myeong-Je | Thủ môn | |
| 32 | Yun Min-Ho | Tiền đạo | |
| 36 | Lee Jae-Wook | Tiền vệ | |
| 52 | R. Fujimori | Tiền vệ | |
| 66 | Young-han Kim | Tiền vệ | |
| 90 | Min-gyu Jeon | Tiền đạo | |
| 91 | Ahn Jae-min | Thủ môn | |
| 94 | Lee Ji-Hun | Hậu vệ |