Sesvete
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 HNL
Sesvete đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sesvete: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Sesvete, đội bóng Croatia, là Stadion Sv. Josip Radnik. Sức chứa của sân là 2.000 chỗ.
Vị trí của Sesvete mùa 18/19
Sau 7 vòng, Sesvete có 9 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Sesvete thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Sesvete thua Croatia Zmijavci 0-2 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Sesvete đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Sesvete tới Jadran LP ở ngôi đầu là 5 điểm. Muốn vượt Mladost Ždralovi, đội cần bù 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Khác biệt sân bãi của Sesvete
Thành tích hai sân của Sesvete là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 4 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 4 bàn thua.
Sesvete ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Sesvete mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Trận kế tiếp của Sesvete
Lịch đấu đưa Sesvete tới cuộc chạm trán Jadran LP ngày 10/10/2026. Stadion Sv. Josip Radnik là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. Tkalcevic | Tiền vệ | |
| - | Hyoung-Bin Son | Tiền đạo | |
| 1 | K. Žiger | Thủ môn | |
| 2 | Vilim Kruslin | Hậu vệ | |
| 4 | J. Olaleke | Hậu vệ | |
| 4 | Marko Bizjak | Hậu vệ | |
| 5 | M. Ruškovački | Hậu vệ | |
| 6 | M. Gasparac | Hậu vệ | |
| 6 | Lovre Simic | Hậu vệ | |
| 7 | M. Kanceljak | Tiền đạo | |
| 8 | M. Barbnabas | Tiền vệ | |
| 8 | L. Spoljaric | Hậu vệ | |
| 9 | S. Akanni | Tiền đạo | |
| 11 | I. Pejic | Tiền đạo | |
| 11 | J. Bytyci | Tiền đạo | |
| 13 | P. Kostelac | Hậu vệ | |
| 14 | D. Djurkovic | Tiền vệ | |
| 14 | M. Mackovic | Hậu vệ | |
| 15 | P. Antolković | Tiền đạo | |
| 15 | M. Milic | Tiền vệ | |
| 17 | A. Cacic | Tiền đạo | |
| 17 | L. Fabijanic | Tiền vệ | |
| 18 | A. Utrobicic | Hậu vệ | |
| 19 | D. Ravlic | Tiền vệ | |
| 19 | K. Gojani | Hậu vệ | |
| 20 | R. Brajković | Tiền vệ | |
| 21 | V. Jakovljevic | Tiền đạo | |
| 23 | Toni Gorupec | Hậu vệ | Croatia |
| 23 | R. Masala | Tiền vệ | |
| 24 | M. Kovacevic | Tiền vệ | |
| 25 | Anes Huskic | Tiền vệ | |
| 26 | T. Šušković | Thủ môn | |
| 26 | R. Bezeljak | Thủ môn | |
| 26 | Luka Pervan | Thủ môn | |
| 27 | Filip Severec | Tiền đạo | |
| 28 | Isaiah Otache | Tiền vệ | |
| 28 | J. Martinjak | Tiền vệ | |
| 28 | Luka Olic | Tiền đạo | |
| 29 | A. Keita | Tiền đạo | |
| 30 | T. Agić | Hậu vệ | |
| 30 | A. Maric | Tiền đạo |