Shaanxi Union
China
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Shaanxi Union đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 36 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Shaanxi Union là đội bóng nước nào?
Shaanxi Union là một đội bóng Trung Quốc.
Thành tích mùa 18/19 của Shaanxi Union
Shaanxi Union giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 6 hoà và 8 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Shaanxi Union thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Shaanxi Union tới kết quả thắng Dalian Huayi 3-0. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Khác biệt sân bãi của Shaanxi Union
Thành tích hai sân của Shaanxi Union là 8 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 18 bàn. Các trận sân nhà cho ra 23 bàn thắng và 8 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Shaanxi Union
Hàng thủ Shaanxi Union đứng thứ 5, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5.
Shaanxi Union đang bám đuổi những ai?
Shaanxi Union đang hơn Yanbian Longding 1 điểm. Đội đầu bảng Guangzhou E-Power đang hơn 18 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Shuo Yang | Tiền đạo | |
| 2 | Wen Junjie | Hậu vệ | |
| 5 | Ma Sheng | Hậu vệ | |
| 6 | Tursunali Nureli | Hậu vệ | |
| 7 | Zhong Wen | Tiền đạo | |
| 9 | A. Selmani | Tiền đạo | |
| 10 | R. El Azrak | Tiền vệ | |
| 14 | Meng Fanning | Hậu vệ | |
| 15 | Guo Wuyue | Hậu vệ | |
| 16 | Zhao Shi | Thủ môn | |
| 17 | Feng Boyuan | Tiền đạo | China PR |
| 18 | Tang Tianyi | Tiền vệ | |
| 19 | D. Irandust | Tiền vệ | |
| 20 | Ma Hei Wai | Tiền vệ | |
| 21 | Wang Shijie | Tiền vệ | |
| 23 | Anthony Jin | Hậu vệ | |
| 24 | Liang Shaowen | Hậu vệ | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ | |
| 27 | Jiang Wenhao | Tiền vệ | |
| 29 | Mi Haolun | Hậu vệ | |
| 30 | Leng Jixuan | Tiền đạo | |
| 31 | Luan Yi | Thủ môn | |
| 32 | Qian Ruofan | Tiền vệ | |
| 33 | Tan Kaiyuan | Tiền vệ | |
| 34 | Ghojaehmet Shahzat | Tiền vệ | |
| 36 | Yan Yu | Hậu vệ | |
| 38 | Wang Jianan | Hậu vệ | China PR |
| 39 | He Lipan | Thủ môn | |
| 40 | S. Yang | Hậu vệ | |
| 42 | Wei Zhiwei | Tiền đạo |