Shakhter Karagandy
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
Shakhter Karagandy đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội , với 62 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 20
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 64
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +56
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Shakhter Karagandy
Shakhter Karagandy đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 6 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 20 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Shakhter Karagandy
Hàng thủ Shakhter Karagandy đứng đầu, trung bình nhận 0,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +56.
Shakhter Karagandy qua những vòng vừa qua
Shakhter Karagandy đang trải qua mạch bất bại 16 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 19 bàn và nhận 2 bàn. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Shakhter Karagandy là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Shakhter Karagandy, đội bóng Kazakhstan, là Stadion Shakhter. Người hâm mộ quen gọi đội là SHA. Sân đón được 19.000 khán giả mỗi trận.
Shakhter Karagandy chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Shakhter Karagandy thắng 10 trận, còn trên sân khách là 10 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Ở sân nhà, cán cân là 32 bàn ghi và 1 bàn thua.
Shakhter Karagandy đang bám đuổi những ai?
Shakhter Karagandy đang hơn Sport Academy Kairat 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Trận kế tiếp của Shakhter Karagandy
Lịch đấu đưa Shakhter Karagandy tới cuộc chạm trán Akademiya Ontustik ngày 8/10/2026. Stadion Shakhter là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | D. Zaynetdinov | Midfielder | |
| 4 | S. Zubaydilda | Defender | |
| 7 | Arman Nyusup | Attacker | |
| 8 | Alen Aymanov | Attacker | |
| 11 | M. Galkin | Attacker | |
| 12 | U. Mukhametzhanov | Defender | |
| 16 | N. Nurgaliev | Goalkeeper | |
| 18 | A. Altynkhan | Midfielder | |
| 20 | M. Komikov | Attacker | |
| 21 | M. Dilmurat | Midfielder | |
| 22 | R. Asylbaev | Midfielder | |
| 23 | R. Nurmugamet | Attacker | |
| 25 | M. Kholod | Midfielder | |
| 26 | A. Litosh | Attacker | |
| 27 | M. Dilmurat | Midfielder | |
| 29 | D. Takhanov | Attacker | |
| 36 | S. Shymyrkhan | Attacker | |
| 42 | A. Maratov | Goalkeeper | |
| 44 | T. Rudoselskiy | Defender | |
| 55 | N. Kilzhiev | Goalkeeper | |
| 60 | M. Bogachev | Defender | |
| 66 | A. Israilov | Defender |