Shakhter Soligorsk
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Shakhter Soligorsk đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội , với 39 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 6
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Shakhter Soligorsk
Trận gần nhất, Shakhter Soligorsk thắng Minsk II 2-0 trên sân nhà. Mạch thắng hiện kéo dài 3 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Thành tích mùa 18/19 của Shakhter Soligorsk
Shakhter Soligorsk vào guồng với 39 điểm sau 26 trận. Cụ thể là 11 thắng, 6 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Shakhter Soligorsk
Số bàn thua của Shakhter Soligorsk dừng ở 43 sau 26 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8.
Shakhter Soligorsk mạnh hơn ở sân nào?
Shakhter Soligorsk nhận 15 bàn ở sân nhà và 28 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 25 bàn thắng và 15 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 26 bàn và nhận 28 bàn.
Shakhter Soligorsk: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Shakhter Soligorsk lấy Stadyen Budaŭnik (Stroitel') ở Soligorsk làm sân nhà. Sức chứa của sân là 4.200 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là SOL.
Cuộc đua quanh vị trí của Shakhter Soligorsk
Trên bảng xếp hạng, Shakhter Soligorsk nằm giữa Molodechno-DYuSSh 4 và Bumprom. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngôi đầu của Niva còn xa 15 điểm.
Trận kế tiếp của Shakhter Soligorsk
Slonim là cái tên chờ Shakhter Soligorsk ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Gurinovich | Goalkeeper | |
| 2 | A. Makarenko | Defender | |
| 3 | Makar Litskevich | Midfielder | |
| 4 | Semen Shestilovskiy | Defender | Belarus |
| 4 | N. Korshun | Defender | |
| 14 | Ilya Lukashevich | Defender | Belarus |
| 16 | N. Dovnar | Goalkeeper | |
| 17 | V. Kabyshev | Midfielder | |
| 19 | I. Sviridenko | Defender | |
| 21 | V. Prigodich | Attacker | |
| 22 | A. Chakur | Attacker | |
| 23 | M. Kovalevich | Midfielder | |
| 27 | S. Stefanovich | Attacker | |
| 29 | A. Kabyshev | Midfielder | |
| 30 | A. Yarmolich | Midfielder | |
| 32 | S. Chernik | Goalkeeper | |
| 35 | I. Malashchitskiy | Goalkeeper | |
| 47 | D. Podberezny | Defender | |
| 49 | A. Denisyuk | Attacker | |
| 55 | P. Dubovskiy | Defender | |
| 71 | E. Grivenev | Attacker | |
| 77 | N. Sotnikov | Midfielder | |
| 80 | Kirill Yankovskiy | Defender | Belarus |
| 87 | V. Martinkevich | Defender | |
| 88 | D. Kovalevich | Midfielder | |
| 88 | D. Shulyak | Defender | |
| 89 | A. Garost | Attacker | |
| 90 | G. Kukushkin | Attacker | |
| 91 | M. Bulanov | Attacker | |
| 99 | I. Zenkov | Midfielder | |
| 99 | N. Shaula | Attacker |