Shelbourne
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division
Shelbourne đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 40 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 13
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Shelbourne: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Shelbourne là một đội bóng Ireland. Người hâm mộ quen gọi đội là SHE. Sức chứa của sân là 9.681 chỗ.
Shelbourne trên bảng xếp hạng
Sau 32 vòng, Shelbourne có 40 điểm. Cụ thể là 9 thắng, 13 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Shelbourne qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Shelbourne hoà Galway United 1-1 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Shelbourne chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Shelbourne thắng 3 trận, còn trên sân khách là 6 trận. Sân nhà đội ghi 20 bàn và nhận 27 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 18 bàn.
Vị trí Shelbourne so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Shelbourne nằm giữa Dundalk và Galway United. Đội đầu bảng St Patrick's Athl. đang hơn 19 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Shelbourne ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Shelbourne đứng thứ 7 với 1,3 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
Shelbourne đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 10/10/2026, Shelbourne bước vào cuộc đấu với Sligo Rovers. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marco Untergrabner | Hậu vệ | Austria |
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | John Martin | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo | Ireland |
| 13 | Murray Johnson | Thủ môn | Scotland |
| 14 | Ali Coote | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | Sam Bone | Hậu vệ | England |
| 16 | Odhran Casey | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 17 | Daniel Kelly | Tiền vệ | Ireland |
| 18 | James Norris | Hậu vệ | England |
| 19 | Eddie Beach | Thủ môn | Wales |
| 20 | Rodrigo Freitas | Tiền đạo | Portugal |
| 21 | Jack Henry-Francis | Tiền vệ | Ireland |
| 22 | Sean Moore | Tiền đạo | Ireland |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ | Scotland |
| 25 | Milan Mbeng | Hậu vệ | France |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ | Ireland |
| 29 | Paddy Barrett | Hậu vệ | Ireland |
| 31 | Conor Walsh | Thủ môn | Ireland |
| 36 | Will Jarvis | Tiền đạo | England |
| 44 | Daniel Ring | Tiền đạo | Ireland |
| 50 | Ali Topcu | Thủ môn | Ireland |
| 52 | Alex Flynn | Tiền vệ | Ireland |
| 55 | James Roche | Hậu vệ | Ireland |
| 56 | Joey Ikala Wuna | Tiền đạo | Ireland |
| 60 | Killian Ryan | Tiền vệ | Ireland |
| 73 | Finn Moylan | Thủ môn | Ireland |
| 74 | Cillian Campion Wigglesworth | Thủ môn | Ireland |