Shenzhen Juniors
China
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Shenzhen Juniors đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 44 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 8
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Shenzhen Juniors thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Shenzhen Juniors: hoà Changchun Yatai 1-1, hoà Hebei Kungfu 0-0 và thắng Meizhou Kejia 5-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 4 bàn thua.
Shenzhen Juniors đang đứng thứ mấy?
Shenzhen Juniors vào guồng với 44 điểm sau 24 trận. Đội có 12 thắng, 8 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Shenzhen Juniors
Cán cân bàn thắng bại của Shenzhen Juniors đang là +14. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +14.
Shenzhen Juniors hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Shenzhen Juniors kém Guangxi Hengchen ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Ngôi đầu của Guangzhou E-Power còn xa 10 điểm.
Shenzhen Juniors trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Shenzhen Juniors 6 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Khi xa nhà, đội có 21 bàn thắng và 15 bàn thua. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 10 bàn.
Hồ sơ đội bóng Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors là một đội bóng Trung Quốc.
Shenzhen Juniors gặp ai ở vòng tới?
Shenzhen Juniors sẽ tiếp Guangzhou E-Power vào ngày 7/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 8 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Chen Yuhao | Hậu vệ | China PR |
| 6 | Zhong Haoran | Tiền vệ | China PR |
| 10 | Xie Baoxian | Tiền vệ | |
| 11 | Huang Kaijun | Tiền đạo | China PR |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ | China PR |
| 14 | Huang Jiajun | Hậu vệ | |
| 15 | Su Yuanjie | Tiền đạo | China PR |
| 16 | Zhou Xin | Tiền vệ | China PR |
| 17 | Hu Ming | Tiền đạo | China PR |
| 18 | Shi Yucheng | Tiền vệ | China PR |
| 19 | Su Yuliang | Tiền đạo | China PR |
| 20 | Rade Dugalić | Hậu vệ | Serbia |
| 21 | Chen Yajun | Tiền vệ | China PR |
| 22 | B. Yuan | Tiền vệ | |
| 23 | Cheng Yuelei | Thủ môn | China PR |
| 24 | Leung Nok Hang | Hậu vệ | Hong Kong, China |
| 25 | Rodrigo Henrique | Tiền đạo | Brazil |
| 27 | Zhao Shijie | Tiền vệ | China PR |
| 28 | Liu Xiaolong | Tiền đạo | China PR |
| 29 | Lin Zefeng | Tiền đạo | China PR |
| 30 | Gan Xianhao | Tiền vệ | China PR |
| 31 | Zirong Chen | Thủ môn | China PR |
| 32 | Zhu Guantao | Hậu vệ | China PR |
| 33 | Zhao Yingjie | Hậu vệ | China PR |
| 37 | Shang Yin | Tiền vệ | China PR |
| 38 | Joel Nouble | Tiền đạo | England |
| 39 | Zheng Zhiming | Hậu vệ | |
| 41 | Haoran Liu | Thủ môn | China |
| 42 | Wang Zhicheng | Tiền đạo | China PR |