Shirak
Armenia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Shirak đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội , với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Shirak
Sân nhà của Shirak, đội bóng Armenia, là Gyumri City Stadium. Sân đón được 3.500 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là SHI.
Shirak trên bảng xếp hạng
Shirak đang đứng thứ 7 trong số 12 đội. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Shirak
Shirak khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Ararat-Armenia 1-3, thua Pyunik Yerevan 0-2 và thắng Sardarapat 2-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Shirak
Shirak ghi 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 2 bàn.
Khoảng cách của Shirak với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Shirak nằm giữa FC Urartu và Ararat. Bảng đấu có tất cả 12 đội. Đội đầu bảng FC Noah đang hơn 14 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Shirak
Số bàn thua của Shirak dừng ở 10 sau 8 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Shirak
Trận kế tiếp, Shirak gặp Syunik trên sân khách ngày 12/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Hovhannisyan | Goalkeeper | |
| 2 | H. Pahlevanyan | Defender | |
| 3 | R. Karagulyan | Defender | |
| 3 | D. I. Coulibaly | Defender | |
| 4 | H. Mnatsakanyan | Defender | |
| 5 | T. Sumbulyan | Defender | |
| 6 | R. Misakyan | Midfielder | |
| 7 | N. Janoyan | Midfielder | |
| 8 | L. Darbinyan | Midfielder | |
| 9 | L. Mryan | Attacker | |
| 10 | D. Kodia | Attacker | |
| 11 | S. Manukyan | Midfielder | |
| 16 | K. Harutyunyan | Defender | |
| 17 | E. Papikyan | Attacker | |
| 18 | S. Ghukasyan | Defender | |
| 19 | S. Tsarukyan | Midfielder | |
| 20 | R. Mkrtchyan | Midfielder | |
| 22 | M. Tarloyan | Midfielder | |
| 25 | G. Akulyan | Defender | |
| 28 | J. Akila | Attacker | |
| 28 | L. Bamba | Attacker | |
| 45 | V. Ermakov | Goalkeeper | |
| 53 | M. Harutyunyan | Attacker | |
| 55 | L. Karapetyan | Goalkeeper | |
| 66 | V. Sargsyan | Midfielder | |
| 71 | B. Mesamba | Attacker | |
| 77 | G. Gumashyan | Midfielder | |
| 88 | Y. Vardanyan | Defender | |
| 96 | S. Hovhannisyan | Goalkeeper |