Logo Siracusa

Siracusa

Italy

Thứ hạng hiện tại Bảng I

Siracusa đang xếp thứ 11 trên tổng 17 đội, với 4 điểm sau 5 trận.

Thắng
3
Hoà
2
Thua
0
Bàn thắng
8
Bàn thua
4
Hiệu số
+4

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 04/10 Serie D - Girone I

20:00
Logo Milazzo Milazzo
Logo Siracusa Siracusa
--

CN, 11/10 Serie D - Girone I

20:00
Logo Siracusa Siracusa
Logo Vigor Lamezia Vigor Lamezia
--

CN, 18/10 Serie D - Girone I

20:00
Logo Licata Licata
Logo Siracusa Siracusa
--

CN, 25/10 Serie D - Girone I

20:30
Logo Siracusa Siracusa
Logo Trapani 1905 Trapani 1905
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 Serie D - Girone I

FT
Logo Siracusa Siracusa
Logo Modica Modica
1 0

CN, 20/09 Serie D - Girone I

FT
Logo Digiesse PraiaTortora Digiesse PraiaTortora
Logo Siracusa Siracusa
0 0

Thứ 5, 17/09 Serie D - Girone I

FT
Logo Siracusa Siracusa
Logo Gela Gela
2 1

Thứ 7, 12/09 Serie D - Girone I

FT
Logo Vibonese Vibonese
Logo Siracusa Siracusa
1 1

CN, 06/09 Serie D - Girone I

FT
Logo Siracusa Siracusa
Logo AC Palermo AC Palermo
4 2

Mạch trận hiện thời của Siracusa

Siracusa khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Modica 1-0, hoà Digiesse PraiaTortora 0-0 và thắng Gela 2-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 5 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.

Vị trí của Siracusa mùa 18/19

Siracusa vào guồng với 4 điểm sau 5 trận. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận. Giải quy tụ 17 đội ở nhóm này.

Số bàn thắng và bàn thua của Siracusa

Hàng thủ Siracusa đứng thứ 4, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4.

Siracusa đang bám đuổi những ai?

Trên bảng xếp hạng, Siracusa nằm giữa Milazzo và CastrumFavara. Ngôi đầu của Reggina còn xa 11 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 17 đội.

Siracusa: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Sân nhà của Siracusa, đội bóng Ý, là Stadio Nicola de Simone. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 4.980 vé.

Trận kế tiếp của Siracusa

Milazzo là cái tên chờ Siracusa ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
2 M. Puzone Hậu vệ
5 F. Pacciardi Hậu vệ
7 A. Sbaffo Tiền vệ
11 P. Riccardi Tiền vệ
14 G. Contini Tiền đạo
17 M. Candiano Tiền vệ
18 T. Capomaggio Hậu vệ
19 N. Valente Tiền đạo
20 E. Gudelevicius Tiền vệ
21 F. Contaldo Tiền vệ
22 A. Farroni Thủ môn
24 C. Limonelli Tiền vệ
25 C. Bonacchi Hậu vệ
26 A. Marafini Hậu vệ
30 M. Morreale Tiền đạo
33 M. Zanini Tiền vệ
39 E. Chiara Tiền vệ
42 S. Iob Hậu vệ