SK Hanácká Slavia Kroměříž
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filip Studeny | ||
| - | Martin Kudela | ||
| - | Adam Mikula | Tiền đạo | |
| - | Mikula Adam | Tiền đạo | Czechia |
| 3 | Petr Zavadil | Hậu vệ | Czechia |
| 4 | Ondrej Bucek | Tiền vệ | Czechia |
| 4 | Erik Otrisal | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Daniel Polak | Tiền vệ | Czechia |
| 9 | Zdenek Toman | Hậu vệ | Czechia |
| 14 | Marek Mach | Tiền vệ | Czechia |
| 16 | Daniel Hais | Tiền đạo | Czechia |
| 17 | Jakub Dockal | Tiền đạo | Czechia |
| 17 | Zdenek Riha | Hậu vệ | Czechia |
| 19 | Lukáš Holík | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | David Polasek | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Tadeas Korycan | Tiền đạo | Czechia |
| 22 | Tomas Hostalek | Hậu vệ | |
| 23 | David Moučka | Tiền vệ | Czechia |
| 25 | Robert Bartolomeu | Tiền vệ | Czechia |
| 26 | Martin Kudela | Tiền vệ | Czechia |
| 27 | Filip Mucha | Thủ môn | Czechia |
| 29 | Filip Žák | Tiền vệ | Czechia |
| 32 | Samba Dia | Tiền vệ | Nigeria |
| 33 | Marek Hlinka | Hậu vệ | Slovakia |
| 36 | Radek Ovesny | Tiền vệ | Czechia |
| 37 | Patrik Kulisek | Tiền vệ | Czechia |
| 43 | Tomas Vajner | Thủ môn | Czechia |
| 45 | Jakub Dostal | Thủ môn | Czechia |
| 77 | Lucas Kubr | Tiền vệ | Czechia |
| 80 | Dominik Kriz | Tiền vệ | Czechia |
| 91 | David Němeček | Hậu vệ | Czechia |
| 92 | Tomáš Čelůstka | Hậu vệ | Czechia |