SK Sigma Olomouc
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Abdoulaye Sylla | Hậu vệ | Guinea |
| 3 | Louis Lurvink | Hậu vệ | Switzerland |
| 3 | Adam Dohnalek | Hậu vệ | Czechia |
| 4 | Léo Borges | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Tomáš Huk | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Jáchym Šíp | Tiền vệ | Czechia |
| 7 | Michal Beran | Tiền vệ | Czechia |
| 8 | Jiří Spáčil | Tiền vệ | Czechia |
| 9 | Jan Kliment | Tiền đạo | Czechia |
| 10 | Václav Sejk | Tiền đạo | Czechia |
| 11 | Hilmir Rafn Mikaelsson | Tiền đạo | Iceland |
| 14 | Marko Soldo | Tiền vệ | Croatia |
| 16 | Filip Slavíček | Hậu vệ | Czechia |
| 17 | John Paul Dembe | Tiền đạo | Uganda |
| 19 | Daniel Barat | Tiền vệ | Czechia |
| 21 | Jan Král | Hậu vệ | Czechia |
| 22 | Matěj Hadaš | Hậu vệ | Czechia |
| 23 | Fabijan Krivak | Tiền vệ | Croatia |
| 24 | David Tkáč | Tiền vệ | Czechia |
| 26 | Stéphane Noumbissie | Hậu vệ | Cameroon |
| 27 | Filip Uriča | Tiền vệ | Czechia |
| 28 | Igor Brzyski | Tiền vệ | Poland |
| 29 | Anton Ekeroth | Hậu vệ | Sweden |
| 31 | Anthony Pavlešić | Thủ môn | Croatia |
| 33 | Matúš Malý | Hậu vệ | Slovakia |
| 39 | Dominik Janošek | Tiền vệ | Czechia |
| 66 | Patrik Siegl | Hậu vệ | Czechia |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ | Nigeria |
| 80 | Vaclav Zahradnicek | Tiền vệ | Czechia |
| 88 | Péter Baráth | Tiền vệ | Hungary |
| 91 | Jan Koutný | Thủ môn | Czechia |
| 98 | Matúš Hruška | Thủ môn | Slovakia |