Skála
Faroe-Islands
Thứ hạng hiện tại Bảng Formuladeildin
Skála đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 23 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Skála đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Skála, đội đứng thứ 8. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 8 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Skála hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Skála nằm giữa AB và 07 Vestur. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Ngôi đầu của NSI Runavik còn xa 25 điểm.
Skála thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Skála: hoà KI Klaksvik 2-2, hoà HB Torshavn 2-2 và hoà 07 Vestur 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Skála trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Skála 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 19 bàn. Sân nhà đội ghi 16 bàn và nhận 18 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Skála
Undir Mýruhjalla, sân nhà của Skála, chứa được 1.500 chỗ ngồi. Khán đài có 1.500 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Skála
Hàng công Skála đứng thứ 8 với 1,1 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −12.
Skála gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Skála tới cuộc chạm trán NSI Runavik ngày 11/10/2026. Undir Mýruhjalla là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Arngrímsson | Thủ môn | |
| 2 | R. Olsen | Hậu vệ | |
| 3 | M. Hellisdal | Hậu vệ | |
| 4 | J. Jakobsen | Hậu vệ | |
| 6 | E. Hansen | Tiền vệ | |
| 7 | K. Jacobsen | Hậu vệ | |
| 8 | D. Petersen | Hậu vệ | |
| 9 | S. Johannessen | Hậu vệ | |
| 10 | M. Johansen | Tiền vệ | |
| 12 | K. Johansen | Hậu vệ | |
| 14 | S. Gaard | Tiền đạo | |
| 15 | B. Thorleifsson | Hậu vệ | |
| 16 | J. Joensen | Tiền vệ | |
| 17 | J. Frederiksberg | Hậu vệ | |
| 18 | M. Nielsen | Hậu vệ | |
| 19 | A. Jacobsen | Tiền đạo | |
| 20 | M. Isaksen | Tiền đạo | |
| 21 | B. Højgaard | Tiền vệ | |
| 22 | M. Nattestad | Tiền vệ | |
| 22 | M. Nattestad | Tiền vệ | |
| 23 | M. Olsen | Hậu vệ | |
| 25 | Sebastian Larsen | Tiền đạo | |
| 26 | T. Poulsen | Tiền vệ | |
| 27 | S. Slettegaard | Hậu vệ | |
| 28 | M. Effiom | Tiền đạo | |
| 29 | M. Mortensen | Tiền vệ | |
| 91 | S. Ernstsson | Thủ môn | |
| 91 | O. Mikkelsen | Thủ môn |