Logo Skála

Skála

Faroe-Islands

Thứ hạng hiện tại Bảng Formuladeildin

Skála đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 23 điểm sau 23 trận.

Thắng
5
Hoà
8
Thua
10
Bàn thắng
25
Bàn thua
37
Hiệu số
-12

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 11/10 Meistaradeildin

21:00
Skála
NSI Runavik
--

CN, 18/10 Meistaradeildin

21:00
B36 Torshavn
Skála
--

Thứ 2, 26/10 Meistaradeildin

00:15
Skála
AB
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09 Meistaradeildin

FT
KI Klaksvik
Skála
2 2

Thứ 2, 14/09 Meistaradeildin

FT
Skála
HB Torshavn
2 2

CN, 30/08 Meistaradeildin

FT
Skála
07 Vestur
1 1

Skála đang đứng thứ mấy?

Cuộc chiến trụ hạng đang có Skála, đội đứng thứ 8. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 8 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.

Skála hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Trên bảng xếp hạng, Skála nằm giữa AB và 07 Vestur. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Ngôi đầu của NSI Runavik còn xa 25 điểm.

Skála thi đấu thế nào gần đây?

Ba trận gần nhất của Skála: hoà KI Klaksvik 2-2, hoà HB Torshavn 2-2 và hoà 07 Vestur 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.

Skála trên sân nhà so với sân khách

Sân nhà mang về cho Skála 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 19 bàn. Sân nhà đội ghi 16 bàn và nhận 18 bàn.

Sân nhà và giải đấu của Skála

Undir Mýruhjalla, sân nhà của Skála, chứa được 1.500 chỗ ngồi. Khán đài có 1.500 chỗ ngồi.

Số bàn thắng và bàn thua của Skála

Hàng công Skála đứng thứ 8 với 1,1 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −12.

Skála gặp ai ở vòng tới?

Lịch đấu đưa Skála tới cuộc chạm trán NSI Runavik ngày 11/10/2026. Undir Mýruhjalla là nơi đón trận này.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 H. Arngrímsson Thủ môn
2 R. Olsen Hậu vệ
3 M. Hellisdal Hậu vệ
4 J. Jakobsen Hậu vệ
6 E. Hansen Tiền vệ
7 K. Jacobsen Hậu vệ
8 D. Petersen Hậu vệ
9 S. Johannessen Hậu vệ
10 M. Johansen Tiền vệ
12 K. Johansen Hậu vệ
14 S. Gaard Tiền đạo
15 B. Thorleifsson Hậu vệ
16 J. Joensen Tiền vệ
17 J. Frederiksberg Hậu vệ
18 M. Nielsen Hậu vệ
19 A. Jacobsen Tiền đạo
20 M. Isaksen Tiền đạo
21 B. Højgaard Tiền vệ
22 M. Nattestad Tiền vệ
22 M. Nattestad Tiền vệ
23 M. Olsen Hậu vệ
25 Sebastian Larsen Tiền đạo
26 T. Poulsen Tiền vệ
27 S. Slettegaard Hậu vệ
28 M. Effiom Tiền đạo
29 M. Mortensen Tiền vệ
91 S. Ernstsson Thủ môn
91 O. Mikkelsen Thủ môn