Skalica
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Skalica đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 9 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Skalica: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Mestský štadión, sân nhà của Skalica, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là SKA.
Vị trí của Skalica mùa 18/19
Sau 9 vòng, Skalica có 8 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Skalica thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Skalica thua Podbrezová 0-1 và thua Dukla Banská Bystrica 2-3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Khoảng cách của Skalica với nhóm trên và nhóm dưới
Skalica kém FK Košice ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đầu bảng Dunajska Streda đang hơn 12 điểm. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Skalica mạnh hơn ở sân nào?
Skalica nhận 12 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 12 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Skalica
Số bàn thua của Skalica dừng ở 19 sau 9 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −8.
Skalica gặp ai ở vòng tới?
Slovan Bratislava là cái tên chờ Skalica ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Hornacek | Thủ môn | |
| 1 | R. Ludha | Thủ môn | |
| 3 | M. Černek | Hậu vệ | |
| 5 | Martin Rýzek | Hậu vệ | |
| 6 | P. Karhan | Hậu vệ | |
| 7 | Philip Onyedika | Tiền đạo | |
| 8 | L. Šimko | Hậu vệ | |
| 9 | A. Morong | Tiền đạo | |
| 10 | Levan Nonikashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | A. Krizan | Tiền vệ | |
| 13 | S. Suľa | Hậu vệ | |
| 14 | M. Gulisek | Tiền vệ | |
| 17 | P. Pudhorocký | Tiền vệ | |
| 18 | M. Nagy | Tiền vệ | |
| 19 | M. Mášík | Tiền vệ | |
| 20 | Oliver Podhorín | Hậu vệ | Slovakia |
| 21 | A. Ravas | Tiền vệ | |
| 23 | E. Daniel | Tiền đạo | |
| 26 | P. Guinari | Hậu vệ | |
| 27 | D. Bariš | Tiền vệ | |
| 30 | Abbati Abdullahi Samaila | Tiền đạo | |
| 33 | E. Riška | Thủ môn | |
| 34 | E. Eshele | Tiền đạo | |
| 39 | M. Junas | Thủ môn | |
| 91 | R. Potočný | Tiền đạo |