Skenderbeu Korce
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
Skenderbeu Korce đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 3 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Skenderbeu Korce thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Skenderbeu Korce: hoà Vora 1-1, hoà Tirana 1-1 và thua Egnatia Rrogozhinë 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Skenderbeu Korce xếp hạng ra sao?
Skenderbeu Korce vẫn chưa thắng trận nào sau 5 vòng. Bảng có 10 đội tranh tài. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Vị trí Skenderbeu Korce so với phần còn lại của bảng
Skenderbeu Korce kém Vora ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Vllaznia Shkodër bám sát với khoảng cách 1 điểm. Ngôi đầu của Teuta Durrës còn xa 10 điểm.
Hồ sơ đội bóng Skenderbeu Korce
Stadiumi Skënderbeu, sân nhà của Skenderbeu Korce, chứa được 11.000 chỗ ngồi. Sân đón được 11.000 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SKE.
Hàng công và hàng thủ Skenderbeu Korce
Skenderbeu Korce ghi 5 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Skenderbeu Korce đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Skenderbeu Korce tới cuộc chạm trán Teuta Durrës ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Grabocka | Hậu vệ | |
| 2 | R. Kurti | Hậu vệ | |
| 3 | L. Lleshi | Hậu vệ | |
| 4 | G. Lagonidis | Hậu vệ | |
| 5 | S. Nasto | Hậu vệ | |
| 7 | D. Moussavou | Tiền đạo | |
| 9 | M. Beshiraj | Tiền đạo | |
| 9 | E. Agolli | Tiền vệ | |
| 9 | Nikola Velichkovski | Tiền đạo | |
| 10 | Saleh Nasr | Tiền đạo | |
| 11 | Amadou Diallo | Tiền đạo | |
| 12 | Ilir Dobjani | Thủ môn | |
| 14 | D. Jahiji | Tiền vệ | |
| 15 | S. Kocibelli | Hậu vệ | |
| 15 | J. Thomas | Tiền đạo | |
| 16 | Victor Braga | Tiền vệ | |
| 17 | B. Charles | Tiền đạo | |
| 18 | F. Shkembi | Tiền đạo | |
| 21 | Kosta Vangjeli | Hậu vệ | Albania |
| 23 | M. Doda | Hậu vệ | |
| 25 | D. Janaqi | Tiền vệ | |
| 26 | O. Drame | Tiền vệ | |
| 27 | K. Grazhdani | Hậu vệ | |
| 28 | Baba Musa | Tiền đạo | |
| 32 | Ergi Zenullari | Hậu vệ | |
| 70 | Salim Abubakar | Tiền vệ | |
| 71 | Marco Alia | Thủ môn | Albania |
| 77 | Klevis Shaqe | Hậu vệ | |
| 88 | E. Chukwunyere | Tiền vệ | |
| 90 | M. Ndiaye | Tiền vệ | |
| 92 | D. Ameli | Tiền vệ | |
| 97 | A. Seydi | Hậu vệ |