Skoruk Tomakivka
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Skoruk Tomakivka đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 41 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Skoruk Tomakivka trên bảng xếp hạng
Skoruk Tomakivka xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Thành tích mùa 23/24 là 12 thắng, 5 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Vị trí Skoruk Tomakivka so với phần còn lại của bảng
Skoruk Tomakivka kém Metalurh Zaporizhya ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Peremoga bám sát với khoảng cách 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Hàng công và hàng thủ Skoruk Tomakivka
Số bàn thua của Skoruk Tomakivka dừng ở 14 sau 20 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu số bàn thắng bại là +19.
Skoruk Tomakivka chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Skoruk Tomakivka thắng 7 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà đội ghi 24 bàn và nhận 9 bàn.
Skoruk Tomakivka: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Skoruk Tomakivka, đội bóng Ukraine, là Stadion Elektrometalurh-NFZ. Sân đón được 7.200 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Stanislav Kulish | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Oleksandr Migunov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Ihor Vartsaba | Thủ môn | Ukraine |
| - | Ihor Kotsyumaka | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Erik Beyer | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Stanislav-Nuri Malysh | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Volodymyr Zdyrko | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Illia Khodulya | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Bohdan Shmygelskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Svyatoslav Shapovalov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Vladyslav Shapoval | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Dmytro Plakhtyr | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Danylo Bozhenar | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Vladyslav Klymenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Serhii Zaets | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Andrii Slipukhin | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Vladyslav Garnaga | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Artem Perebora | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Volodymyr Pryzemlin | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Anton Osadchuk | Thủ môn | Ukraine |
| - | Illia Tsurkan | Tiền vệ | Ukraine |