SKU Amstetten
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-Liga
SKU Amstetten đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội , với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SKU Amstetten trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 4 đưa SKU Amstetten vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
SKU Amstetten hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, SKU Amstetten nằm giữa Floridsdorfer AC và Austria Vienna (Am). Ngôi đầu của FC BW Linz còn xa 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Phong độ gần đây của SKU Amstetten
Lần ra sân gần đây nhất đưa SKU Amstetten tới kết quả thắng SV Kapfenberg 4-3. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
SKU Amstetten ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của SKU Amstetten đang là +3. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +3.
SKU Amstetten mạnh hơn ở sân nào?
SKU Amstetten nhận 4 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn.
Hồ sơ đội bóng SKU Amstetten
Sân nhà của SKU Amstetten, đội bóng Áo, là Ertl Glas-Stadion. Sân đón được 3.300 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là AMS.
SKU Amstetten đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của SKU Amstetten là FC BW Linz, đá ngày 9/10/2026. Địa điểm là sân Ertl Glas-Stadion.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Ablinger | Defender | |
| 1 | T. Estêvão | Goalkeeper | |
| 2 | F. Köchl | Midfielder | |
| 4 | L. Wimhofer | Defender | |
| 6 | F. Hajdini | Midfielder | |
| 7 | P. Lipczinski | Midfielder | |
| 9 | D. Peham | Attacker | |
| 10 | J. Steiger | Midfielder | |
| 11 | F. Schönegger | Attacker | |
| 12 | L. Deinhofer | Defender | |
| 15 | P. Offenthaler | Defender | |
| 16 | T. Mayer | Attacker | |
| 17 | M. Oberwinkler | Midfielder | |
| 18 | S. Wimmer | Midfielder | |
| 19 | B. Pursall | Defender | |
| 20 | Y. Vötter | Attacker | |
| 23 | T. Turner | Goalkeeper | |
| 24 | L. Lanthaler | Midfielder | |
| 30 | A. Haider | Midfielder | |
| 31 | Raphael Maierhofer | Goalkeeper | |
| 32 | Bernhard Scherz | Goalkeeper | |
| 35 | V. Massimiani | Defender | |
| 36 | Nico Zellhofer | Attacker | |
| 37 | M. Baumgartner | Midfielder | |
| 38 | P. Grandl | Midfielder | |
| 40 | Gabriel Sykora | Goalkeeper | |
| 45 | V. Augustus | Attacker | |
| 52 | T. Öztürk | Midfielder |