Sligo Rovers
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division
Sligo Rovers đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội , với 23 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 19
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số
- -30
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sligo Rovers qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Sligo Rovers: thua St Patrick's Athl. 0-1, thua Galway United 1-3 và thua Drogheda United 0-2. Chuỗi thua đã sang trận thứ 4. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Sligo Rovers đang đứng thứ mấy?
Sligo Rovers trải qua mạch thua 4 trận và rơi xuống thứ 10. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài.
Vị trí Sligo Rovers so với phần còn lại của bảng
Sligo Rovers kém Drogheda United ở vị trí liền trên đúng 11 điểm. Đội đầu bảng St Patrick's Athl. đang hơn 36 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Sligo Rovers trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sligo Rovers 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 26 bàn. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 28 bàn.
Hồ sơ đội bóng Sligo Rovers
Sân nhà của Sligo Rovers, đội bóng Ireland, là The Showgrounds. Khán đài có 6.100 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là SLI.
Hàng công và hàng thủ Sligo Rovers
Cán cân bàn thắng bại của Sligo Rovers đang là −30. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Sligo Rovers gặp ai ở vòng tới?
Ngày 10/10/2026, Sligo Rovers bước vào cuộc đấu với Shelbourne. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | R. Ruane-Dalton | Midfielder | |
| - | C. McCay | Attacker | |
| 1 | Liam John Hughes | Goalkeeper | |
| 3 | Sean Stewart | Defender | |
| 4 | S. Quirk | Defender | |
| 6 | L. Young | Midfielder | |
| 7 | J. Shorrock | Midfielder | |
| 8 | J. Hakiki | Midfielder | |
| 9 | L. Pearce | Attacker | |
| 10 | A. Meekison | Midfielder | |
| 11 | C. Kavanagh | Attacker | |
| 14 | J. McManus | Midfielder | |
| 15 | O. Denham | Defender | |
| 16 | C. McHugh | Defender | |
| 19 | A. Nolan | Attacker | |
| 20 | T. George | Midfielder | |
| 23 | K. McDonagh | Midfielder | |
| 23 | K. McDonagh | Midfielder | |
| 24 | J. O'Donnell | Attacker | |
| 28 | R. O'Kane | Attacker | |
| 29 | S. Sargeant | Goalkeeper | |
| 32 | C. McGarvey | Goalkeeper | |
| 33 | J. Esua | Defender | |
| 38 | David Jonathan | Defender | |
| 41 | K. Woolery | Attacker | |
| 43 | C. Lynch | Midfielder | |
| 49 | Jamie OâMalley | Midfielder | |
| 50 | Reuben Gillespie | Midfielder | |
| 50 | S. Maughan | Midfielder | |
| 51 | Aidan Gabbidon | Defender | |
| 52 | G. McElroy | Defender | |
| 60 | R. Brush | Goalkeeper | |
| 61 | Conor Cannon | Defender | |
| 71 | D. Patton | Midfielder | |
| 77 | Kevin Zefi | Attacker |