Logo Sloboda Tuzla

Sloboda Tuzla

Bosnia

Thứ hạng hiện tại Bảng FBiH

Sloboda Tuzla đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 7 trận.

Thắng
4
Hoà
2
Thua
1
Bàn thắng
15
Bàn thua
6
Hiệu số
+9

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 04/10 1st League - FBiH

20:00
Posušje
Sloboda Tuzla
--

Thứ 7, 10/10 1st League - FBiH

20:00
Sloboda Tuzla
Travnik
--

Thứ 7, 17/10 1st League - FBiH

19:30
Jedinstvo Bihać
Sloboda Tuzla
--

Thứ 7, 24/10 1st League - FBiH

19:30
Sloboda Tuzla
Stupčanica Olovo
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 1st League - FBiH

FT
GOŠK Gabela
Sloboda Tuzla
0 2

Thứ 7, 19/09 1st League - FBiH

FT
Sloboda Tuzla
Radnik Hadžići
3 0

Thứ 7, 12/09 1st League - FBiH

FT
Zvijezda Gradačac
Sloboda Tuzla
1 1

Thứ 7, 05/09 1st League - FBiH

FT
Sloboda Tuzla
TOŠK Tešanj
4 2

CN, 30/08 1st League - FBiH

FT
Budućnost Banovići
Sloboda Tuzla
3 2

Sloboda Tuzla tấn công, phòng ngự ra sao?

Số bàn thua của Sloboda Tuzla dừng ở 6 sau 7 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Hiệu số bàn thắng bại là +9.

Sloboda Tuzla đang đứng thứ mấy?

Không nhiều đội ghi bàn đều như Sloboda Tuzla. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.

Phong độ gần đây của Sloboda Tuzla

Sloboda Tuzla đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 15 bàn và nhận 6 bàn. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.

Thành tích sân nhà và sân khách của Sloboda Tuzla

Sloboda Tuzla ghi 10 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 10 bàn thắng và 2 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn.

Cuộc đua quanh vị trí của Sloboda Tuzla

Khoảng cách từ Sloboda Tuzla tới Travnik ở ngôi đầu là 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Muốn vượt Posušje, đội cần bù 1 điểm.

Giới thiệu Sloboda Tuzla

Stadion Tušanj, sân nhà của Sloboda Tuzla, chứa được 8.444 chỗ ngồi. Sân đón được 8.444 khán giả mỗi trận.

Sloboda Tuzla đá trận tiếp theo khi nào?

Đối thủ kế tiếp của Sloboda Tuzla là Posušje, đá ngày 4/10/2026. Còn 6 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
2 Alexis Abrego Franco Hậu vệ
4 Hamza Redzic Tiền vệ
7 Mustafa Numanovic Tiền vệ
8 S. Husejinovic Tiền vệ
10 E. Smajic Tiền vệ
10 Adnan Dzafic Tiền vệ
11 Ermin Huseinbasic Tiền đạo
13 Azir Muminovic Thủ môn
16 Belmin Mesinovic Tiền đạo
18 Amar Joguncic Hậu vệ
19 Harun Beganovic Hậu vệ
21 Ajdin Beganovic Tiền vệ
23 N. Bijelonja Tiền đạo
46 Mihajlo Jovasevic Hậu vệ
77 V. Abidovic Tiền vệ
77 Haris Hasanovic Tiền vệ