Sloboda Uzice
Serbia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | R. Glišović | Hậu vệ | |
| - | A. Cvetić | Hậu vệ | |
| - | O. Starčević | Tiền vệ | |
| - | M. Jovanović | Hậu vệ | |
| - | Ljubomir Pavlović | Tiền đạo | Serbia |
| - | Luka Cvetićanin | Tiền đạo | Serbia |
| - | Myung Se-Jin | Tiền vệ | Korea Republic |
| - | Ilija Stojanović | Tiền đạo | Serbia |
| - | Andreja Stamenković | Tiền đạo | Serbia |
| - | Seedorf Agyemang | Tiền đạo | Sweden |
| - | Mirko Nikolašević | Tiền đạo | Serbia |
| - | Đorđe Glišović | Hậu vệ | Serbia |
| - | Andrej Đukić | Tiền vệ | Serbia |
| - | Nebojša Vujičić | Tiền vệ | Serbia |
| - | Kjire Mitkov | Tiền vệ | North Macedonia |
| - | Luka Milovanović | Hậu vệ | Serbia |
| - | Adel Beggah | Tiền đạo | Algeria |
| - | Marko Brnović | Tiền đạo | Montenegro |
| - | Enzo Baglieri | Tiền đạo | France |
| - | Long Junyuan | Tiền đạo | China PR |
| - | Ivan Šušnjarević | Tiền đạo | Serbia |
| - | Nikola Grbic | Hậu vệ | Germany |
| - | L. Sarić | Hậu vệ | |
| - | J. Nenadić | Thủ môn | |
| 4 | J. Zogović | Tiền đạo | |
| 7 | Milan Savić | Tiền đạo | Bosnia and Herzegovina |
| 12 | Vuk Vukadinović | Thủ môn | Serbia |
| 14 | Shedrack Charles | Tiền đạo | Nigeria |
| 16 | Dušan Vrbić | Hậu vệ | Serbia |
| 18 | Dragoljub Radoman | Tiền đạo | Montenegro |
| 20 | D. Nedeljković | Tiền vệ | |
| 23 | Luka Savić | Thủ môn | Serbia |
| 25 | Issiaka Dembele | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 28 | Bogdan Petrović | Tiền vệ | Serbia |
| 33 | Marko Janković | Tiền vệ | Serbia |
| 39 | L. Jakobi | Tiền vệ | |
| 42 | Mihajlo Dragićević | Hậu vệ | Serbia |