Logo Slovácko II

Slovácko II

Czech-Republic

Thứ hạng hiện tại Bảng MSFL

Slovácko II đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.

Thắng
4
Hoà
3
Thua
3
Bàn thắng
16
Bàn thua
11
Hiệu số
+5

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 03/10 3. liga - MSFL

19:00
Vsetín
Slovácko II
--

CN, 11/10 3. liga - MSFL

15:15
Slovácko II
Unie Hlubina
--

Thứ 7, 17/10 3. liga - MSFL

19:30
Frýdek-Místek
Slovácko II
--

CN, 25/10 3. liga - MSFL

16:15
Slovácko II
Uničov
--

Kết quả gần đây

Thứ 6, 25/09 3. liga - MSFL

FT
Slovácko II
Zbrojovka Brno II
0 1

Thứ 6, 18/09 3. liga - MSFL

FT
Hranice
Slovácko II
1 1

CN, 13/09 3. liga - MSFL

FT
Slovácko II
Karviná II
3 1

Thứ 7, 05/09 3. liga - MSFL

FT
Vítkovice
Slovácko II
1 0

Thứ 4, 02/09 3. liga - MSFL

FT
Slovácko II
Vrchovina
3 1

CN, 30/08 3. liga - MSFL

FT
Slovácko II
Zlín II
1 1

Slovácko II: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Stadion Na Bělince, sân nhà của Slovácko II, chứa được 3.500 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 3.500 chỗ.

Slovácko II đang đứng thứ mấy?

Slovácko II giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.

Phong độ gần đây của Slovácko II

Gần đây Slovácko II thua Zbrojovka Brno II 0-1 trên sân nhà và hoà Hranice 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.

Thành tích sân nhà và sân khách của Slovácko II

Slovácko II ghi 11 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 11 bàn thắng và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn.

Slovácko II đang bám đuổi những ai?

Trên bảng xếp hạng, Slovácko II nằm giữa Unie Hlubina và Uherský Brod. Cách biệt với Líšeň II là 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.

Sức mạnh ghi bàn của Slovácko II

Hàng thủ Slovácko II đứng thứ 5, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5.

Đối thủ kế tiếp của Slovácko II

Đối thủ kế tiếp của Slovácko II là Vsetín, đá ngày 3/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 J. Hastik Thủ môn
6 M. Šviderský Tiền vệ
7 L. Novotný Tiền vệ
8 J. Zemanek Hậu vệ
9 Alan Marinelli Tiền đạo Argentina
9 Adam Jakubkovic Tiền vệ
10 M. Lasak Hậu vệ
10 A. Markov Tiền vệ
10 Y. Agyei Tiền vệ
11 L. Bernatik Tiền đạo
11 M. Uhrovic Tiền đạo
12 Adam Benes Hậu vệ
13 T. Tichanek Tiền vệ
14 S. Olayiwola Tiền vệ
15 R. Horny Tiền vệ
15 L. Blaha Tiền đạo
17 F. Hruska Tiền vệ
17 V. Kolarik Thủ môn
17 M. Jilek Tiền đạo
19 Tomáš Král Hậu vệ
19 A. Iddrisu Tiền vệ
20 Z. Pereski Tiền vệ
21 J. Snopek Hậu vệ
22 M. Holek Tiền đạo
23 A. Alabi Tiền vệ
24 Ondrej Hastik Hậu vệ
25 L. Prior Hậu vệ
25 P. Ndubuisi Tiền vệ
25 L. Hrbacek Hậu vệ
25 B. E. Kouai Tiền vệ
26 M. Cicha Tiền vệ
30 L. Zlatkovsky Thủ môn
30 A. Dvoulety Thủ môn
30 L. Vaculik Thủ môn
30 F. Rehak Thủ môn
31 A. Urban Thủ môn
31 S. Kadlec Thủ môn
35 O. Ceesay Tiền đạo
77 P. Juroška Tiền vệ