Slovácko W
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga Women
Slovácko W đang xếp thứ 6 trên tổng 8 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Slovácko W xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Slovácko W ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Mạch trận hiện thời của Slovácko W
Slovácko W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Viktoria Plzeň W 2-1, thua Slavia Praha W 0-9 và thua Prague Raptors W 0-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 19 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Slovácko W
Slovácko W ghi 1 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,0 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,3 bàn khi chơi ở nhà.
Slovácko W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Slovácko W nằm giữa Viktoria Plzeň W và Baník Ostrava W. Cách biệt với Slavia Praha W là 14 điểm.
Slovácko W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Slovácko W đang là −16. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Slovácko W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Slovácko W sang làm khách của Baník Ostrava W lúc 20h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Baník Ostrava W hiện đứng thứ 7 với 4 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Baník Ostrava W là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Marit Speek | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | T. Ohlidalova | Hậu vệ | |
| 5 | Alivia Kelly | Hậu vệ | Mỹ |
| 6 | E. Nechutova | Hậu vệ | |
| 8 | M. Jancarova | Tiền vệ | |
| 10 | E. Jurenikova | Tiền vệ | |
| 11 | N. Trckova | Hậu vệ | |
| 12 | T. Vesela | Tiền vệ | |
| 12 | Kristyna Chodurova | Hậu vệ | |
| 14 | Nicole Chromeckova | Tiền đạo | |
| 15 | S. Thibodaux | Tiền vệ | |
| 17 | D. Hruzikova | Tiền vệ | |
| 18 | D. Jonasova | Tiền vệ | |
| 21 | K. Buckova | Tiền đạo | |
| 23 | Nikol Kocendova | Tiền đạo | |
| 24 | K. Jones | Tiền vệ | |
| 27 | K. Blahova | Tiền vệ | |
| 28 | Adela Frankova | Thủ môn | |
| 30 | A. Zelenkova | Thủ môn | |
| 31 | Julia Raich | Tiền vệ | Mỹ |
| 44 | M. Nitsche | Hậu vệ |