Slovan Liberec
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng Czech Liga
Slovan Liberec đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội , với 20 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Slovan Liberec
Slovan Liberec đang trải qua mạch bất bại 7 trận. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 2 bàn thua. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vị trí của Slovan Liberec mùa 18/19
Mạch bất bại 7 trận đang giúp Slovan Liberec đi lên. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận. Bảng có 16 đội tranh tài.
Slovan Liberec tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Slovan Liberec dừng ở 4 sau 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +9. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Slovan Liberec
Slovan Liberec ghi 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 2 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 2 bàn.
Slovan Liberec là đội bóng nước nào?
Stadion u Nisy, sân nhà của Slovan Liberec, chứa được 9.900 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 9.900 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là LIB.
Cuộc đua quanh vị trí của Slovan Liberec
Trên bảng xếp hạng, Slovan Liberec nằm giữa Slavia Praha và Mlada Boleslav. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Slovan Liberec gặp ai ở vòng tới?
Slovácko là cái tên chờ Slovan Liberec ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Kúdelčík | Goalkeeper | |
| 3 | J. Mikula | Defender | |
| 5 | P. Hodouš | Defender | |
| 6 | A. Basiladze | Attacker | |
| 8 | L. Masopust | Midfielder | |
| 9 | L. Mašek | Attacker | |
| 10 | Q. Zyba | Midfielder | |
| 12 | V. Stránský | Midfielder | |
| 12 | V. Sychra | Midfielder | |
| 14 | A. Drakpe | Defender | |
| 15 | M. Lexa | Midfielder | |
| 16 | A. Bužek | Midfielder | |
| 17 | P. Juliš | Defender | |
| 18 | J. Koželuh | Defender | |
| 19 | V. Kušej | Midfielder | |
| 24 | P. Dulay | Midfielder | |
| 25 | M. Mikulenka | Attacker | |
| 26 | J. Bořil | Defender | |
| 27 | A. Kayondo | Defender | |
| 29 | L. Hůlka | Defender | |
| 29 | D. Hamansenya | Defender | |
| 33 | L. Pešl | Goalkeeper | |
| 34 | D. Dobes | Goalkeeper | |
| 40 | T. Koubek | Goalkeeper | |
| 42 | Matyas Barcal | Goalkeeper | |
| 47 | Jindrich Musil | Goalkeeper | |
| 60 | F. Faye | Midfielder | |
| 77 | D. Rus | Attacker | |
| 79 | E. Marsetič | Midfielder | |
| 94 | Venuste Baboula | Attacker | |
| 99 | R. Krollis | Attacker |