Sokol Hostouň
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Sokol Hostouň đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 21 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Sokol Hostouň
Hai vòng vừa rồi, Sokol Hostouň thắng Slavoj Vyšehrad 2-1 và thắng Slovan Velvary 5-1. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 6 lần.
Sokol Hostouň xếp hạng ra sao?
Sokol Hostouň đang có mạch thắng 7 trận và đứng thứ 1. Tốc độ tích điểm là 2,6 điểm mỗi trận. Vị trí này tính trong bảng B.
Sokol Hostouň tấn công, phòng ngự ra sao?
Sokol Hostouň ghi 27 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +19.
Sokol Hostouň đang bám đuổi những ai?
Sokol Hostouň và Chomutov đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Sokol Hostouň trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sokol Hostouň 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 3 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 5 bàn.
Sokol Hostouň: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sokol Hostouň lấy Stadion Vojtěcha Zeithamla ở Hostouň làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.500 vé.
Đối thủ kế tiếp của Sokol Hostouň
Đối thủ kế tiếp của Sokol Hostouň là Rapid Psáry, đá ngày 4/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Stadion Vojtěcha Zeithamla.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Pilny | Thủ môn | |
| 2 | V. Bizek | Hậu vệ | |
| 3 | D. Cizek | Hậu vệ | |
| 4 | A. Lanc | Hậu vệ | |
| 5 | A. Borkovec | Hậu vệ | |
| 6 | J. Uhlir | Tiền vệ | |
| 7 | M. Toyin | Hậu vệ | |
| 10 | Dieguinho | Tiền vệ | |
| 11 | A. Fotr | Tiền đạo | |
| 11 | V. Malishevskyy | Tiền đạo | |
| 12 | Miroslav Tureček | Tiền vệ | Czechia |
| 12 | T. Mladek | Tiền vệ | |
| 13 | A. Mohamed | Tiền vệ | |
| 14 | Oskar Fotr | Tiền đạo | Czech Republic |
| 14 | D. Klimenda | Hậu vệ | |
| 16 | V. Kolar | Tiền vệ | |
| 17 | J. Bosek | Tiền vệ | |
| 18 | T. Muller | Hậu vệ | |
| 19 | Zdenek Hucek | Hậu vệ | |
| 20 | F. Cirlini | Tiền vệ | |
| 24 | M. Charvat | Thủ môn | |
| 28 | Lukáš Váňa I | Hậu vệ | Czechia |