Solihull Moors
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Solihull Moors
Sau 9 vòng, Solihull Moors mới gom được 4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Solihull Moors
Khoảng cách từ Solihull Moors tới Boreham Wood ở ngôi đầu là 19 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm xuống hạng. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội.
Phong độ gần đây của Solihull Moors
Hai vòng vừa rồi, Solihull Moors thua Yeovil Town 1-4 và thắng Barrow AFC 1-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Solihull Moors
Solihull Moors ghi 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 10 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 13 bàn.
Chân sút chủ lực của Solihull Moors
4 bàn của Jacob Wakeling đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Solihull Moors. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 44%. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên.
Hàng công và hàng thủ Solihull Moors
Hàng thủ Solihull Moors đứng thứ 23 tại National League Anh, trung bình nhận 2,6 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 22. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 23.
Hồ sơ đội bóng Solihull Moors
Solihull Moors là một đội bóng Anh. Đây là một đại diện của bóng đá Anh.
Solihull Moors gặp ai ở vòng tới?
Solihull Moors sẽ tiếp Boreham Wood vào ngày 26/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Charlie Footes | Tiền đạo | England |
| - | Flynn Coffey | Tiền đạo | England |
| - | Cian Quinn | Thủ môn | England |
| 1 | Max Metcalfe | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Justin Hanks | Hậu vệ | Wales |
| 3 | Cameron Green | Hậu vệ | England |
| 4 | Jamie Andrews | Tiền vệ | England |
| 5 | Jevon Mills | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Alex Whitmore | Hậu vệ | England |
| 7 | Joe Sbarra | Tiền vệ | England |
| 8 | Scott High | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Jacob Wakeling | Tiền đạo | England |
| 10 | Conor Wilkinson | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | Ben Worman | Tiền vệ | England |
| 12 | Nathaniel Ford | Thủ môn | England |
| 15 | Matty Carson | Hậu vệ | England |
| 16 | Craig Farquhar | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 18 | Ryan Woods | Tiền vệ | England |
| 20 | Rio Shipston | Tiền vệ | England |
| 21 | Oscar Rutherford | Hậu vệ | England |
| 22 | Ben Wodskou | Tiền đạo | England |
| 23 | Tyrell Warren | Hậu vệ | England |
| 23 | Finn Howell | Hậu vệ | England |
| 24 | Henry Rylah | Tiền đạo | England |
| 26 | Tyler French | Hậu vệ | England |
| 27 | Callum McFarlane | Tiền đạo | England |
| 29 | Junior Tiensia | Tiền vệ | England |
| 30 | Charlie Watts | Hậu vệ | England |
| 32 | Luca Hancock |