Southend United
England
Thứ hạng National League Anh
Southend United đang xếp thứ 2 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 20 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Southend United xếp hạng ra sao?
Southend United xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 6 điểm. Đội có 6 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
Vị trí Southend United so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Southend United tới Boreham Wood ở ngôi đầu là 6 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm play-off thăng hạng. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội.
Mạch trận hiện thời của Southend United
Gần đây Southend United thua Barrow AFC 2-4 trên sân nhà và thắng Gateshead 6-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 17 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Southend United ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Southend United ghi 2,5 bàn và nhận 1,6 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Southend United
Thành tích hai sân của Southend United là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 10 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 6 bàn.
Southend United trông vào ai trên hàng công?
6 bàn của Leon Chambers-Parillon đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Southend United. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên. Anh ra sân 2 trận mùa 26/27.
Southend United là đội bóng nước nào?
Southend United là một đội bóng Anh. Đội thuộc làng bóng đá Anh. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Southend.
Đối thủ kế tiếp của Southend United
Ngày 1/10/2026, Southend United bước vào cuộc đấu với Eastleigh. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jack Stone | Tiền đạo | England |
| - | Joseah Duncan | Thủ môn | |
| - | Finley Woodham | Thủ môn | |
| 1 | Joeseph Duncan | Thủ môn | Jamaica |
| 2 | Vontae Daley-Campbell | Hậu vệ | England |
| 3 | Kyle McAdam | Hậu vệ | England |
| 4 | Anthony Hartigan | Tiền vệ | England |
| 5 | Rayan Oyebade | Hậu vệ | Greece |
| 6 | Ben Goodliffe | Hậu vệ | England |
| 7 | Sahid Kamara | Tiền vệ | England |
| 8 | Darren Oldaker | Tiền vệ | England |
| 8 | Ryan Battrum | Hậu vệ | England |
| 9 | Promise Omochere | Tiền đạo | Ireland |
| 9 | Harry Cardwell | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Sam Austin | Tiền vệ | England |
| 11 | Lewys Twamley | Tiền vệ | Wales |
| 13 | Jack Sims | Thủ môn | England |
| 14 | Zavier Massiah-Edwards | Tiền đạo | England |
| 16 | Harry Taylor | Hậu vệ | England |
| 19 | Leon Chambers-Parillon | Tiền vệ | England |
| 20 | Rico Richards | Tiền vệ | England |
| 20 | Daniel Cox | Hậu vệ | Wales |
| 22 | Tommy Backwell | Tiền vệ | England |
| 23 | Joshua Popoola | Tiền vệ | England |
| 25 | Ephraim Yeboah | Tiền đạo | Italy |
| 27 | Ryan Colclough | Tiền vệ | England |
| 28 | Oliver Coker | Tiền vệ | England |
| 42 | Sean Keogh | Hậu vệ | Ireland |
| 99 | Julius Nwike | Hậu vệ | England |