Spartak Kostroma
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Spartak Kostroma đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội , với 24 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Spartak Kostroma là đội bóng nước nào?
Spartak Kostroma lấy Stadion Urozhaj ở Karavaevo làm sân nhà. Khán đài có 4.200 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Spartak Kostroma
Bảng xếp hạng giải ghi tên Spartak Kostroma ở vị trí thứ 3. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Đội có 7 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
Gần đây Spartak Kostroma thua Ural 1-2 trên sân nhà và thắng Volga Ulyanovsk 1-0. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Spartak Kostroma ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Spartak Kostroma đứng thứ 3, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Spartak Kostroma trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Spartak Kostroma 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn.
Spartak Kostroma đang bám đuổi những ai?
Spartak Kostroma đang hơn FC Sochi 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Phía trên là Ural, cách 1 điểm.
Trận kế tiếp của Spartak Kostroma
Lịch đấu đưa Spartak Kostroma tới cuộc chạm trán Arsenal Tula ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | N. Tarasov | Defender | |
| 3 | S. Bugriev | Defender | |
| 4 | N. Supranovich | Defender | |
| 5 | D. Zhilmostnykh | Defender | |
| 6 | N. Mohammadi | Defender | |
| 7 | K. Malyarov | Defender | |
| 8 | N. Demchenko | Midfielder | |
| 10 | D. Karaev | Attacker | |
| 11 | D. Ghurtskaia | Attacker | |
| 13 | I. Rubtsov | Attacker | |
| 15 | D. Terekhov | Goalkeeper | |
| 17 | D. Kaptilovich | Midfielder | |
| 18 | V. Kamilov | Midfielder | |
| 20 | Mikhail Romanov | Attacker | |
| 21 | M. Bugarin | Defender | |
| 22 | A. Nemchenko | Midfielder | |
| 47 | A. Tarasov | Defender | |
| 50 | E. Shamov | Goalkeeper | |
| 66 | Maksim Nikiforov | Midfielder | |
| 68 | M. Gaydash | Goalkeeper | |
| 69 | K. Chursin | Midfielder | |
| 70 | R. Chervyakov | Attacker | |
| 73 | D. Kirakosyan | Midfielder | |
| 77 | I. Meshcheryakov | Midfielder | |
| 82 | O. Nikiforenko | Attacker | |
| 87 | Armin Spahic | Midfielder | |
| 90 | A. Kalmykov | Attacker | |
| 96 | A. Mokhammad | Defender |