FC Spartak Trnava
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
FC Spartak Trnava đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Spartak Trnava đang đứng thứ mấy?
Spartak Trnava đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 18 điểm. Đội có 5 thắng, 3 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.
Spartak Trnava đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Spartak Trnava nằm giữa Žilina và Slovan Bratislava. Cách biệt với Dunajska Streda là 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Spartak Trnava thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Spartak Trnava hoà Dunajska Streda 2-2 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 16 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Số bàn thắng và bàn thua của Spartak Trnava
Lưới đối phương rung lên 21 lần trước Spartak Trnava mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Spartak Trnava mạnh hơn ở sân nào?
Spartak Trnava nhận 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 4 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 12 bàn thắng và 6 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Spartak Trnava
Sân nhà của Spartak Trnava, đội bóng Slovakia, là CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského. Đội thường được gọi ngắn là TRN. Khán đài có 19.200 chỗ ngồi.
Spartak Trnava đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Spartak Trnava gặp Podbrezová trên sân khách ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lukáš Fabiš | Hậu vệ | Slovakia |
| 2 | Patrick Nwadike | Hậu vệ | Sweden |
| 3 | Juanmi Carrión | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Libor Holík | Hậu vệ | Czechia |
| 5 | Roman Begala | Tiền vệ | Slovakia |
| 6 | Roman Procházka | Tiền vệ | Slovakia |
| 7 | Stefan Skrbo | Tiền vệ | Austria |
| 8 | Giorgi Moistsrapishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | Philip Azango | Tiền vệ | Nigeria |
| 13 | Marek Ujlaky | Hậu vệ | Slovakia |
| 14 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo | Netherlands |
| 16 | Melos Bajrami | Hậu vệ | Kosovo |
| 17 | Lorent Mehmeti | Tiền đạo | Sweden |
| 19 | Timotej Kudlička | Tiền vệ | Slovakia |
| 20 | Filip Trello | Tiền vệ | Slovakia |
| 22 | Dávid Bukovský | Tiền đạo | Slovakia |
| 23 | Jakov Terenkov | Tiền vệ | Slovakia |
| 24 | Kristián Koštrna | Hậu vệ | Slovakia |
| 25 | Ivan Anokye Mensah | Hậu vệ | Ghana |
| 29 | Martin Mikovič | Hậu vệ | Slovakia |
| 30 | Luka Khorkheli | Tiền vệ | Georgia |
| 31 | Martin Janáček | Thủ môn | Czechia |
| 41 | Oskar Casagrande | Thủ môn | Slovenia |
| 52 | Erik Sabo | Hậu vệ | Slovakia |
| 72 | Martin Vantruba | Thủ môn | Slovakia |
| 91 | Marin Laušić | Tiền vệ | Croatia |
| 97 | David Polťák | Tiền đạo | Slovakia |