Spartak Varna
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng A PFG
Spartak Varna đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội , với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Spartak Varna
Spartak Varna khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Lokomotiv Sofia 0-1, hoà Slavia Sofia 0-0 và hoà CSKA Sofia 1-1. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào. Mạch không thắng hiện kéo dài 7 trận.
Spartak Varna trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 7 trận đang đè nặng lên Spartak Varna. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Khoảng cách của Spartak Varna với nhóm trên và nhóm dưới
Spartak Varna kém Slavia Sofia ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Levski Sofia là 15 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Sân nhà và giải đấu của Spartak Varna
Sân nhà của Spartak Varna, đội bóng Bulgaria, là Stadion Spartak. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SPA. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 12.000 vé.
Khác biệt sân bãi của Spartak Varna
Thành tích hai sân của Spartak Varna là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 9 bàn.
Hàng công và hàng thủ Spartak Varna
Hàng công Spartak Varna đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Spartak Varna
Ngày 10/10/2026, Spartak Varna bước vào cuộc đấu với Botev Vratsa. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Boua | Attacker | |
| 1 | Pedro Victor | Goalkeeper | |
| 2 | B. Ivanov | Defender | |
| 3 | Mateo Jurić-Petrašilo | Defender | |
| 5 | D. Krastev | Defender | |
| 6 | José Ricardo Gomes Sousa | Midfielder | |
| 7 | Bua | Midfielder | |
| 9 | T. Chunchukov | Attacker | |
| 10 | J. Lopes | Attacker | |
| 11 | Boubacar Hanne | Midfielder | |
| 14 | Daniel Pavlov | Midfielder | |
| 16 | Edson Silva | Midfielder | |
| 17 | T. Marinov | Midfielder | |
| 19 | S. Major | Midfielder | |
| 20 | D. Lozev | Defender | |
| 23 | P. Iliev | Goalkeeper | |
| 29 | A. Ahmedov | Attacker | |
| 41 | Z. Tindano | Defender | |
| 44 | A. Granchov | Defender | |
| 45 | J. Tshitoku | Defender | |
| 72 | Vasco Oliveira | Defender | |
| 76 | David Valverde | Midfielder | |
| 77 | A. Aleksandrov | Attacker | |
| 77 | A. Ivanov | Midfielder | |
| 80 | A. Gomes | Attacker | |
| 82 | Tomás Silva | Midfielder | |
| 89 | Valentin Dimitrov | Goalkeeper |