Sport Huancayo
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
Sport Huancayo đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 19 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Sport Huancayo
Ba trận gần nhất của Sport Huancayo: thắng UTC Cajamarca 3-2, thắng Comerciantes Unidos 1-0 và thắng Sport Boys 2-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn.
Thành tích mùa 18/19 của Sport Huancayo
Sport Huancayo đang có mạch thắng 4 trận và đứng thứ 11. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 5 hoà và 12 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Sport Huancayo tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Sport Huancayo dừng ở 44 sau 27 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Đội đang có hiệu số −7.
Sport Huancayo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sport Huancayo thắng 7 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 29 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 20 bàn ghi và 15 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Sport Huancayo
Sân nhà của Sport Huancayo, đội bóng Peru, là Estadio Huancayo. Sức chứa của sân là 24.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SPO.
Sport Huancayo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Sport Huancayo nằm giữa Sport Boys và Juan Pablo II College. Đội đầu bảng Alianza Lima đang hơn 21 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Trận kế tiếp của Sport Huancayo
Trận kế tiếp, Sport Huancayo gặp Cusco trên sân nhà ngày 17/10/2026. Còn 18 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Sandi | Thủ môn | |
| 2 | H. Ángeles | Hậu vệ | |
| 3 | Gustavo Rissi | Hậu vệ | |
| 4 | J. Barreda | Hậu vệ | |
| 5 | Jose Meza | Tiền vệ | |
| 7 | R. Campodónico | Tiền vệ | |
| 8 | D. Carabaño | Tiền vệ | |
| 9 | J. MartÃnez | Tiền đạo | |
| 10 | Nahuel Luján | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Javier Andrés Sanguinetti | Tiền vệ | |
| 12 | Á. Zamudio | Thủ môn | |
| 16 | J. Falconí | Hậu vệ | |
| 17 | J. Giménez | Tiền đạo | |
| 19 | R. Huaccha | Tiền đạo | |
| 19 | F. Ramos | Hậu vệ | |
| 20 | L. Villar | Tiền vệ | |
| 20 | V. Balbuena | Tiền đạo | |
| 21 | Diego Campos | Thủ môn | |
| 22 | R. Salcedo | Tiền vệ | |
| 23 | P. Magallanes | Tiền vệ | |
| 24 | R. Andia | Hậu vệ | |
| 26 | M. Gaona | Hậu vệ | |
| 28 | J. Rostaing | Hậu vệ | |
| 29 | A. Ccorahua | Thủ môn | |
| 38 | E. Villar | Tiền vệ | |
| 70 | J. Valoyes | Hậu vệ | |
| 91 | Aldo Quiñónez | Tiền vệ | Paraguay |
| 92 | Yonatan Murillo | Hậu vệ | Colombia |
| 97 | D. Porozo | Tiền đạo | |
| 99 | Franco Caballero | Tiền đạo | Argentina |