Logo Sport Huancayo

Sport Huancayo

Peru

Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura

Sport Huancayo đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 19 điểm sau 10 trận.

Thắng
6
Hoà
1
Thua
3
Bàn thắng
16
Bàn thua
13
Hiệu số
+3

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 17/10 Primera División

01:00
Sport Huancayo
Cusco
--

CN, 25/10 Primera División

00:45
Sport Huancayo
Alianza Atletico
--

Kết quả gần đây

Thứ 2, 21/09 Primera División

FT
Sport Huancayo
UTC Cajamarca
3 2

CN, 13/09 Primera División

FT
Comerciantes Unidos
Sport Huancayo
0 1

CN, 06/09 Primera División

FT
Sport Huancayo
Sport Boys
2 1

Thứ 2, 31/08 Primera División

FT
ADT
Sport Huancayo
1 3

Mạch trận hiện thời của Sport Huancayo

Ba trận gần nhất của Sport Huancayo: thắng UTC Cajamarca 3-2, thắng Comerciantes Unidos 1-0 và thắng Sport Boys 2-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn.

Thành tích mùa 18/19 của Sport Huancayo

Sport Huancayo đang có mạch thắng 4 trận và đứng thứ 11. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 5 hoà và 12 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.

Sport Huancayo tấn công, phòng ngự ra sao?

Số bàn thua của Sport Huancayo dừng ở 44 sau 27 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Đội đang có hiệu số −7.

Sport Huancayo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà Sport Huancayo thắng 7 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 29 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 20 bàn ghi và 15 bàn thua.

Sân nhà và giải đấu của Sport Huancayo

Sân nhà của Sport Huancayo, đội bóng Peru, là Estadio Huancayo. Sức chứa của sân là 24.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SPO.

Sport Huancayo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Trên bảng xếp hạng, Sport Huancayo nằm giữa Sport Boys và Juan Pablo II College. Đội đầu bảng Alianza Lima đang hơn 21 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.

Trận kế tiếp của Sport Huancayo

Trận kế tiếp, Sport Huancayo gặp Cusco trên sân nhà ngày 17/10/2026. Còn 18 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 M. Sandi Thủ môn
2 H. Ángeles Hậu vệ
3 Gustavo Rissi Hậu vệ
4 J. Barreda Hậu vệ
5 Jose Meza Tiền vệ
7 R. Campodónico Tiền vệ
8 D. Carabaño Tiền vệ
9 J. Martínez Tiền đạo
10 Nahuel Luján Tiền vệ Argentina
11 Javier Andrés Sanguinetti Tiền vệ
12 Á. Zamudio Thủ môn
16 J. Falconí Hậu vệ
17 J. Giménez Tiền đạo
19 R. Huaccha Tiền đạo
19 F. Ramos Hậu vệ
20 L. Villar Tiền vệ
20 V. Balbuena Tiền đạo
21 Diego Campos Thủ môn
22 R. Salcedo Tiền vệ
23 P. Magallanes Tiền vệ
24 R. Andia Hậu vệ
26 M. Gaona Hậu vệ
28 J. Rostaing Hậu vệ
29 A. Ccorahua Thủ môn
38 E. Villar Tiền vệ
70 J. Valoyes Hậu vệ
91 Aldo Quiñónez Tiền vệ Paraguay
92 Yonatan Murillo Hậu vệ Colombia
97 D. Porozo Tiền đạo
99 Franco Caballero Tiền đạo Argentina