Sporting Kansas City
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
Sporting Kansas City đang xếp thứ 30 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 18 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 17
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số
- -34
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sporting Kansas City đứng thứ mấy tại Nhà nghề Mỹ MLS?
Sporting Kansas City xếp thứ 30 trong số 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 17 thua.
Sporting Kansas City hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Sporting Kansas City tới Nashville SC ở ngôi đầu là 39 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 30 đội. Muốn vượt CF Montréal, đội cần bù 3 điểm.
Sporting Kansas City qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Sporting Kansas City thua Philadelphia Union 3-4 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Khác biệt sân bãi của Sporting Kansas City
Thành tích hai sân của Sporting Kansas City là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 37 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 18 bàn ghi và 26 bàn thua.
Sporting Kansas City là đội bóng nước nào?
Sporting Kansas City là đội bóng Mỹ, mùa 2026 thi đấu tại Nhà nghề Mỹ MLS. Sức chứa của sân là 18.467 chỗ. Sân được khánh thành từ năm 2011.
Chân sút chủ lực của Sporting Kansas City
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Sporting Kansas City là Dejan Joveljić với 8 pha lập công. Chân sút này có 20 lần được đăng ký thi đấu. Một mình anh đóng góp khoảng 28% số bàn đội ghi được.
Sức mạnh ghi bàn của Sporting Kansas City
Cán cân bàn thắng bại của Sporting Kansas City đang là −34. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 30. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận.
Sporting Kansas City đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp tại Nhà nghề Mỹ MLS, Sporting Kansas City gặp Houston Dynamo trên sân khách ngày 27/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | USA |
| 2 | Ian James | Hậu vệ | USA |
| 3 | Moises Mosquera | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ | Norway |
| 5 | Or Blorian | Hậu vệ | Israel |
| 7 | Capita | Tiền vệ | Angola |
| 8 | Jacob Davis | Tiền vệ | USA |
| 11 | André Luiz | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Jack Kortkamp | Thủ môn | USA |
| 13 | Justin Reynolds | Hậu vệ | USA |
| 14 | Calvin Harris | Tiền vệ | England |
| 15 | Jansen Miller | Hậu vệ | USA |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ | USA |
| 17 | Stephen Afrifa | Tiền đạo | Canada |
| 18 | Emir Karić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 19 | Taylor Calheira | Tiền đạo | USA |
| 20 | Kwaku Agyabeng | Tiền vệ | Ghana |
| 22 | Zorhan Bassong | Tiền vệ | Canada |
| 24 | Ruben Ramos | Tiền đạo | USA |
| 28 | Wyatt Meyer | Hậu vệ | USA |
| 29 | Seymour Garfield-Reid | Tiền đạo | Jamaica |
| 30 | Stefan Cleveland | Thủ môn | USA |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ | USA |
| 42 | Alex Cunningham | Tiền vệ | USA |
| 57 | Diego Borges | Hậu vệ | Brazil |
| 93 | Shapi Suleymanov | Tiền vệ | Russia |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ | USA |